
Giữa biển đời sóng gió, giữa muôn trùng biến hóa nơi cảnh giới nhân sinh, có khi nào ta chợt dừng lại, lắng tâm nghe sâu vào cội nguồn bản thể, để khởi lên câu hỏi: đâu là chân tâm, đâu là vọng tưởng? Cái gì là gốc, cái gì là ngọn? Tâm mình có trùm khắp, linh thông, không ngăn ngại như lời các bậc đại giác thường khai thị chăng? Hay tất cả chỉ là vọng niệm sinh khởi, trôi lăn bất tận trong bể nghiệp duyên?
Bài thơ “Chân tâm là chính tâm mình, bao trùm tất cả, thông linh mọi loài, trên dưới phân biệt rõ ràng, không ngăn ngại, pháp làu làu như son” không chỉ là một vần thi, mà còn là pháp âm vọng động từ thẳm sâu tâm linh, khơi dậy hạt giống giác ngộ nơi mỗi chúng ta. Bốn câu thơ là bốn cột trụ minh triết, dạy chúng ta nhìn vào chính tâm mình – không phải cái tâm hời hợt, vọng động, mà là Chân Tâm: nền tảng nhiệm mầu, cội nguồn thanh tịnh, nơi mọi pháp sinh diệt, mà thể tánh vẫn thường trụ, bất động.
Thế nhưng, Chân Tâm không phải một ý niệm xa vời, cũng chẳng phải đối tượng có thể nắm bắt bằng tri thức thông tục. Nó là bản thể muôn pháp, là pháp giới tính, là nguồn cội của mọi hiện tượng và cũng là nơi mọi vọng niệm trở về lặng tịch. Chân Tâm không chỉ là “tâm mình” hiểu theo lối cá nhân biệt lập, mà chính là “tâm nguyên sơ”, trùm dung mọi loài, thông linh vạn cảnh, vượt ngoài mọi giới hạn không gian, thời gian, ngôn ngữ.
Khi ta nhận ra và sống với Chân Tâm, mọi phân biệt trên dưới, phải trái, nhân ngã, thị phi đều được soi chiếu rõ ràng mà không còn bị ngăn ngại, không còn cột trói vào tri kiến nhị nguyên. Pháp giới trở thành bức tranh đồng nhất son sắc, không còn vết nhơ phân ly, mọi điều thị hiện đều dung nhiếp trong một thể viên dung bất khả tư nghì. Như son – màu bất biến, pháp cũng thế: lắng đọng, rực rỡ, không bị hoại bởi thời gian hay cảnh giới.
Bước vào thời pháp này, chúng ta hãy cùng nhau quay về nhận biết “chính tâm mình”, khai triển chiều sâu minh triết của Chân Tâm, để thấy rằng: Tâm ấy lành thay, bao trùm vạn vật, thông linh mọi loài, phân biệt rõ ràng mà không ngăn ngại, pháp vận hành như nhiên, bất động giữa muôn biến động. Từ đó, mỗi bước chân trong đời sẽ là một bước chân giải thoát, mỗi ý niệm khởi sinh sẽ là một đóa hoa giác ngộ, mỗi hơi thở sẽ là nhịp cầu nối liền bản tâm với pháp giới vô biên.
1. Chân Tâm: Gốc Rễ Của Vạn Hữu
Chân Tâm là gì? Trong tất cả kinh điển Đại Thừa và Kim Cang Thừa, Chân Tâm được xác lập là nền tảng bất biến, là bản nguyên tịch tịnh mà từ đó muôn pháp sinh khởi và trở về. Kinh Lăng Nghiêm từng chỉ rõ: “Chư pháp sở sanh, duy tâm sở hiện. Tâm như hư không, bất động bất biến, năng dung vạn hữu”.
Nói “chính tâm mình” là muốn chúng ta nhận diện lại chính nơi tự thân, nơi không có vọng cầu, không có chấp trước, không bị ngã kiến chèo kéo. Chân Tâm là “tự tánh thanh tịnh tâm”, là cái biết nguyên sơ, không bị vấy bẩn bởi vọng tưởng hoặc phân biệt – cái biết ấy luôn hiện diện, chưa từng rời xa chúng ta dù chỉ một niệm.
Ví như mặt nước lặng trong, khi chưa bị gió động, phản chiếu toàn vẹn trăng sao muôn cõi. Tâm nếu không động, thì cảnh cũng không có gì che lấp. Mặt nước đó là Chân Tâm. Nhưng khi gió vọng tưởng nổi lên, mặt nước xao động, trăng bị vỡ vụn, sao cũng mờ phai – đó là tâm bị vọng niệm che lấp, không còn nhận rõ thực tại của mình nữa.
Thực tại tối hậu được diễn tả trong các bộ kinh như Bát Nhã, Kim Cang, là “vô tướng”, “vô trụ”, “vô pháp”. Như trong Bát Nhã Tâm Kinh: “Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc”. Chân Tâm là Không, là nền tảng của mọi hiện tượng – song khi nhận ra Không ấy cũng là Sắc, thì mọi pháp, mọi hiện tượng đều là biểu hiện của Chân Tâm, không rời lìa một sát-na.
Thực tập quán chiếu Chân Tâm không phải chạy trốn hiện tượng, càng không phải phủ nhận cuộc đời. Đó là con đường nhận biết tận cùng bản thể, để rồi sống giữa hiện tượng, mà không bị hiện tượng lay động, sống giữa muôn duyên mà không bị duyên trói buộc. Mọi biểu hiện của vũ trụ đều từ Chân Tâm lưu xuất, mọi pháp vận hành đều trở về chính Tâm ấy.
Như lời Bồ Đề Đạt Ma: “Chỉ thẳng nhân tâm, kiến tánh thành Phật.” Nhận ra Chân Tâm ngay nơi chính mình, tức thời thành tựu đạo giải thoát. Đó chính là gốc rễ vững chắc, nguồn nước trong lành nuôi dưỡng mọi hạt giống tâm linh, khai mở tri kiến Phật trong mỗi chúng sinh.
2. Chân Tâm Bao Trùm Vạn Pháp – Thông Linh Mọi Loài
Khi nói “Chân Tâm là chính tâm mình, bao trùm tất cả, thông linh mọi loài”, là khẳng định tính viên dung, đại đồng của bản tâm. Chân Tâm không phải sở hữu riêng của ai, cũng chẳng bị giới hạn bởi thân phận, hình hài, chủng loại hay phương trời nào. Đó là “Phật tánh” – tánh biết thanh tịnh vốn đủ nơi tất cả chúng sinh.
Kinh Pháp Hoa, phẩm Thường Bất Khinh, Đức Phật dạy ta phải cung kính mọi người, bởi “tất cả đều sẽ thành Phật”. Bản Tâm ấy là một, không hai, không ba, không có ngăn ngại giữa mình và người, giữa hữu tình và vô tình. Đó là nền tảng vũ trụ, là sức sống đại bi và trí tuệ vô phân biệt, vốn soi chiếu nhẹ nhàng mọi cảnh giới.
Ví như ánh sáng mặt trời, chiếu khắp muôn nơi, không phân biệt cao thấp, sạch dơ, trong ngoài. Chân Tâm cũng như vậy, linh thông, không giới hạn, không bị pháp nào ràng buộc. Người biết quay về bản tâm, sẽ thấy nơi mình không khác chư Phật, nơi vạn loài không lìa Phật tính. Điều này được khẳng định trong Kinh Duy Ma Cật: “Tâm tịnh thì cõi Phật tịnh”. Nếu tâm ta lành sáng, thì nơi đâu cũng là tịnh độ, mọi loài đều là pháp hữu.
Thực hành tinh thần này là mở rộng tấm lòng từ bi và trí tuệ. Không chỉ yêu thương đồng loại, mà còn cảm nhận được nhịp sống chung của muôn loài, của cỏ cây, sỏi đá. Chân Tâm biến mọi phân biệt thành nhất thể hòa đồng, nơi đó người thương, kẻ ghét, muôn vật đều được dung nhiếp trong đại bi và đại trí viên dung.
Tâm lượng ấy là tâm lượng Bồ-tát, là hạnh nguyện rộng lớn của các bậc đại sĩ: “Pháp giới chúng sinh đều có Phật tánh, đều đáng được tôn kính và cứu độ.” Quán sát như vậy, ta không còn giới hạn trong cái tôi nhỏ hẹp, mà hòa mình vào pháp giới vô biên, cảm nhận mối giao hòa linh ứng giữa vạn vật và chính tâm mình.
3. Phân Biệt Rõ Ràng Mà Không Ngăn Ngại
Đoạn thơ “trên dưới phân biệt rõ ràng, không ngăn ngại” khai mở một chiều sâu quan trọng: Chân Tâm viên dung không đồng nghĩa với hỗn độn, không rõ ranh giới thị phi, thiện ác. Ngược lại, Chân Tâm như tấm gương sáng, phân biệt mọi duyên, mọi pháp một cách minh bạch, song không bị dính mắc vào các đối đãi ấy.
Trong Kinh Kim Cang, Đức Phật dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm” – “Nên không trụ vào đâu mà sinh tâm.” Tâm không trụ, song không có nghĩa là mù mờ, không biết phân biệt. Đó là cái biết “vô ngại”, cái thấy “tùy duyên nhi bất biến, bất biến nhi tùy duyên”. Cũng như đôi mắt sáng, thấy rõ mọi màu sắc, hình tướng, nhưng không bị bất cứ sắc tướng nào làm mê hoặc.
Chân Tâm “phân biệt rõ ràng” là cái biết trực nhận, không qua khái niệm, không qua định kiến. Thiện biết thiện, ác biết ác, đúng biết đúng, sai biết sai. Nhưng biết đó không dính mắc, không tạo thêm nghiệp phân biệt, không rơi vào ngã chấp. Biết mà không bị cái biết ràng buộc – đó là chỗ vi diệu của Chân Tâm.
Ví dụ, một vị Thiền sư thấy học trò phạm lỗi, liền nhắc nhở rất nghiêm khắc, nhưng trong nội tâm hoàn toàn không có chút sân hận, không có sự chê bai hay ghét bỏ. Đó là “phân biệt rõ ràng” nhưng “không ngăn ngại”. Cũng như người thầy thuốc thấy bệnh, cho thuốc đúng bệnh, nhưng không chán ghét người bệnh cũng không tự mãn vì mình có khả năng chữa trị.
Thực hành được như vậy, chúng ta sống giữa đời, thấy rõ mọi duyên, mọi cảnh, nhưng không để những phân biệt ấy trở thành cội nguồn của khổ đau, tranh chấp, phiền não. Ngược lại, mỗi phân biệt đúng đắn sẽ trở thành phương tiện thiện xảo để chuyển hóa chính mình và giúp lợi ích chúng sinh.
4. Pháp Lào Lào Như Son: Tự Tại Giữa Muôn Biến Động
“Không ngăn ngại, pháp làu làu như son” – đây là hình ảnh minh họa cho sự tự tại, bất động của Chân Tâm giữa muôn trùng biến hóa. “Son” là màu sắc không phai nhạt dù thời gian trôi qua, dù mưa gió thế nào. Cũng vậy, Chân Tâm là nền tảng vững chãi, mọi pháp hiện khởi mà Chân Tâm không động, mọi biến hóa đều là sự bày lộ của tâm như nhiên.
Kinh Pháp Bảo Đàn ghi: “Không nghĩ thiện, không nghĩ ác, chính lúc ấy là bản lai diện mục của Thượng Tọa Minh.” Khi tâm không bị thiện-ác, phải-trái chi phối, đó là lúc Chân Tâm hiển lộ, mọi pháp trở nên sáng rõ, “lào lào như son”, không mờ đục, không biến dạng.
Ví như dòng nước trong, mọi thứ thả vào đều hiện rõ bóng dáng, nhưng nước không bị lấm bẩn bởi vật gì. Chân Tâm cũng thế, mọi vọng niệm, mọi hiện tượng đều diễn ra trên nền tảng ấy, nhưng Chân Tâm không bị ô nhiễm, không bị cuốn trôi theo dòng biến động. Đó là trạng thái “vô trụ”, “vô niệm”, “vô ngại”.
Thực hành pháp này là luyện cho tâm mình luôn giữ được sự trong sáng, tự tại dù gặp thuận hay nghịch, thành công hay thất bại, khen chê, thị phi. Mọi lời nói, hành động, ý nghĩ đều từ Chân Tâm xuất phát, thì tự nhiên pháp hành sẽ “lào lào như son”, không bị ngoại cảnh làm lay chuyển.
5. Tâm Lắng Nghe Chân Thành – Mở Cửa Vào Chân Tâm
Muốn trở về Chân Tâm, trước tiên phải học lắng nghe chính mình. Lắng nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả tâm hồn, cả sự tỉnh thức. Đó là “tâm lắng nghe chân thành”, là yếu tố căn bản trong mọi pháp hành.
Trong Kinh Tứ Niệm Xứ, Đức Phật dạy: “Quán thân trên thân, quán thọ trên thọ, quán tâm trên tâm, quán pháp trên pháp”. Quán là lắng nghe, là cảm nhận, là quan sát tỉ mỉ từng lớp sóng vọng động trong nội tâm, không phán xét, không chối bỏ, cũng không đồng hóa.
Khi ta lắng nghe bằng tâm chân thành, mọi lớp vọng tưởng, tham vọng, sợ hãi, tự ti sẽ dần lắng dịu, trả lại cho ta sự sáng suốt vốn có. Đây là bước đầu tiếp xúc với Chân Tâm, là cánh cửa đầu tiên mở lối vào bản thể.
Ví như người đứng trước mặt hồ phẳng lặng, lắng nghe tiếng gió, tiếng nước, tiếng chim hót – mọi âm thanh đều rõ ràng, không vướng bận, không lẫn lộn. Tâm ta cũng vậy, khi lắng nghe mọi cảm xúc, suy nghĩ, mà không đánh giá, không phân biệt, thì Chân Tâm sẽ tự hiển lộ. Đó là sự trở về, là nền tảng cho mọi tu tập và chuyển hóa.
6. Tánh Nhận Rõ: Biểu Pháp – Dụng Pháp – Tánh Pháp
Muốn nhận biết Chân Tâm, hành giả phải rèn luyện “Tánh nhận rõ”: tức là học cách nhìn thẳng vào bản chất mọi pháp, không dừng lại ở lớp vỏ hiện tượng. Trong mọi pháp, luôn có: Biểu pháp – hình tướng biểu lộ; Dụng pháp – công năng vận hành; Tánh pháp – bản tánh chân thật.
Kinh Đại Bát Nhã nhấn mạnh: “Chư pháp tánh không – không sinh, không diệt, không cấu, không tịnh, không tăng, không giảm.” Đây là cốt tủy của Tánh pháp. Khi thấy được tánh không của vạn pháp, thì mọi biểu hiện bên ngoài (biểu pháp), mọi công dụng (dụng pháp) đều được soi chiếu dưới ánh sáng Chân Tâm, không còn là gốc của chấp thủ, phân biệt.
Ví như một người cầm chiếc bình thủy tinh. Bình là biểu pháp, chứa nước là dụng pháp, thủy tinh trong suốt là tánh pháp. Nếu chỉ bám vào hình tướng chiếc bình mà không thấy được bản chất trong suốt, thì sẽ mãi luẩn quẩn trong vòng vọng tưởng. Khi thấy thấu suốt bản tánh trong suốt ấy, thì mọi hình tướng, mọi công năng đều trở thành phương tiện thiện xảo, không còn là gốc của khổ đau.
Thực tập quán chiếu này giúp ta phân biệt rõ ràng mà không vướng mắc, sử dụng mọi pháp như phương tiện, không rơi vào chấp trước, cũng không phủ nhận công dụng của hình tướng. Đó là “dụng pháp” nơi “tánh pháp”, là “biểu pháp” trong “chân pháp”. Tâm viên dung, thấy pháp như huyễn, mà không hủy bỏ, cũng không chấp thật.
7. Trí Diễn Giải Đúng Nghĩa – Đúng Thời – Đúng Đạo
Khi tâm lặng, tánh sáng, thì trí sẽ phát huy đúng mức. “Trí diễn giải đúng nghĩa – đúng thời – đúng đạo” là yếu chỉ quan trọng của người tu hành chân thật, đúng với tinh thần “truyền thừa ý pháp, khai thị giữa đời”.
Trong Kinh Niết Bàn, Đức Phật dạy: “Tùy căn cơ, tùy thời tiết, tùy nhu cầu mà giảng pháp phương tiện, song rốt ráo đều quy về Nhất Thừa.” Đúng nghĩa là gì? Là diễn đạt tinh thần pháp một cách thuần tịnh, không rơi vào biên kiến, không sa vào chấp pháp. Đúng thời là thuận theo duyên khởi, biết khi nào nên nói, khi nào nên lặng. Đúng đạo là tất cả đều quy hướng về giải thoát, về bản tâm thanh tịnh.
Ví dụ, khi người gặp khổ đau, chưa đủ lòng tin, thì nên giảng về nhân quả, về an ủi tâm linh. Khi căn cơ đã sâu, mới mở rộng khai thị tánh Không, tánh Không ấy mới có thể dung chứa mọi pháp. Ngược lại, nói về tánh Không cho người chưa vững tin nhân quả, chỉ đem lại hoang mang, nghi hoặc.
Tâm hiền, trí sáng, ứng dụng đúng lúc đúng người, không chấp lời nói của mình là chân lý tuyệt đối, mà luôn hướng về sự giải thoát cho người và mình – đó là trí tuệ thật sự. Chính trí này mới giúp ta soi chiếu được Chân Tâm, giúp chuyển hóa khổ đau, mở ra con đường an lạc, giải thoát.
8. Tâm Bao La Mở Rộng – Pháp Dung Thông Tự Tại
Khi sống với Chân Tâm, chúng ta thấy rõ mọi pháp đều là bạn đồng hành trên đường tu. Không có pháp nào bị loại trừ, không có cảnh giới nào bị khinh chê. Đó là “tâm bao la mở rộng, pháp dung thông tự tại”.
Kinh Hoa Nghiêm nhấn mạnh: “Một là tất cả, tất cả là một”. Trong một sát-na tâm niệm, có đủ cả mười phương pháp giới. Người tu chân thật, sống với tâm vô ngại, không ràng buộc, không bị giới hạn bởi một pháp môn, một hình tướng, một quan điểm.
Ví dụ, trong cuộc sống hàng ngày, khi gặp nghịch cảnh, nếu ta không bị dính mắc vào bi thương, cũng không chạy trốn hiện thực, mà mở rộng lòng bao dung, đón nhận tất cả như chúng vốn là – thì nghịch cảnh trở thành cơ hội để thực tập nhẫn nhục, từ bi, trí tuệ. Khi tâm bao la, mọi pháp đều dung thông, không có pháp nào là chướng ngại.
Đây là tinh thần của Bồ-tát đạo: “Đối với chúng sinh, không phân biệt thân sơ, đối với mọi pháp, không có pháp nào là bất tịnh, cũng không có pháp nào là tuyệt đối thanh tịnh”. Tất cả đều là phương tiện, tất cả đều là giai đoạn trên hành trình trở về Chân Tâm.
9. Tâm Vô Trụ – Vô Niệm – Viên Dung
Cốt lõi của Chân Tâm là “vô trụ” (không dính mắc), “vô niệm” (không bị niệm khởi chi phối), “viên dung” (trọn vẹn trùm khắp). Điểm này được Kinh Kim Cang, Kinh Bát Nhã, Kinh Lăng Già nhấn mạnh liên tục: “Tâm không dính mắc vào sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp”.
Khi tâm không trụ vào đâu, không bị niệm khởi kéo lôi, thì mọi pháp đều tự do hiện khởi và tự do tan biến, không để lại dấu vết dính mắc, không tạo nghiệp mới. Đó là trạng thái “viên dung”, mọi cảnh giới đều là đạo tràng, mọi duyên lành dữ đều trở thành phương tiện.
Ví như hư không, không ngăn trở bất cứ vật gì, nhưng cũng không bị vật gì lấn chiếm. Hư không trùm khắp mọi nơi, không bị giới hạn bởi bất cứ hình tướng nào. Chân Tâm cũng vậy, bao trùm tất cả, không bị pháp nào che khuất, không bị cảnh nào chi phối.
Thực tập tâm vô trụ là không bám vào một pháp môn, một ý hệ, một định kiến nào. Vô niệm là không để những ý nghĩ quá khứ – vị lai – hiện tại làm chủ tâm mình. Viên dung là trọn vẹn, là đầy đủ sự thông suốt giữa mình và vạn pháp, giữa thân tâm và vũ trụ.
10. Ứng Dụng Chân Tâm Trong Đời Sống Thực Tiễn
Đạo không lìa đời, Chân Tâm không tách khỏi thực tiễn nhân sinh. Nhận biết Chân Tâm không phải để xa lánh thế gian, mà là để sống một đời sống tự tại, an lạc, hữu ích cho mình và người.
Trong mọi giao tiếp, công việc, sinh hoạt hàng ngày, hãy tập quay về nhận diện bản tâm mình: Khi sân giận nổi lên, hãy nhớ đó chỉ là lớp sóng vọng động, không phải bản tâm. Khi bị khen chê, được mất, hãy quan sát cảm xúc ấy, không vội đồng hóa với nó, cũng không phủ nhận nó. Chỉ nhận biết và buông xả – đó là thực hành Chân Tâm.
Trong việc giáo dục, quản lý, lãnh đạo hoặc phục vụ xã hội, hãy dùng tâm lắng nghe, tánh nhận rõ, trí diễn giải đúng nghĩa. Đừng vội phán xét, đừng dính mắc vào lời nói, đừng vì thành kiến mà đánh giá người khác. Mỗi người đều có Phật tánh, đều có khả năng thành tựu giác ngộ. Đối xử như vậy, tự nhiên mọi người xung quanh sẽ cảm nhận được năng lượng an lạc, từ bi, trí tuệ lan tỏa.
Trong thiền tập, lấy Chân Tâm làm nền tảng, mọi vọng niệm chỉ là khách, không phải chủ. Ngồi thiền không phải để diệt trừ vọng tưởng, mà là để nhận rõ vọng tưởng ấy vốn không thật, tự nhiên vọng diệt, Chân Tâm hiển lộ.
Trong mọi hoàn cảnh, dù thuận hay nghịch, hãy tập nhìn mọi sự việc như những đợt sóng lăn tăn trên mặt nước – dù có muôn hình vạn trạng, song mặt nước vẫn lặng yên, bất động. Đó là sức mạnh vô tận của Chân Tâm, là khả năng bao dung, chuyển hóa mọi khổ đau thành an lạc, mọi phiền não thành Bồ đề.
KẾT LUẬN
Bước đi trên con đường tâm linh giải thoát, không gì quan trọng hơn là nhận ra và sống trọn vẹn với Chân Tâm – cái tâm nguyên sơ, bao dung, thông linh, không ngăn ngại và viên dung bất hoại. Đây không phải là một hành trình hướng ngoại, tìm kiếm xa xôi, mà là sự trở về với chính mình, nhận diện từng niệm khởi, từng xúc cảm, từng hơi thở để thấy được nền tảng bất biến ẩn sâu bên dưới tất cả. Đó là nơi mọi hiện tượng sinh diệt chỉ là gợn sóng trên đại dương tâm nguyên, còn tự tánh vẫn thường trú, sáng rõ, vô nhiễm.
Bốn câu thơ – “Chân tâm là chính tâm mình, bao trùm tất cả, thông linh mọi loài, trên dưới phân biệt rõ ràng, không ngăn ngại, pháp làu làu như son” – là mật ngữ khai mở cánh cửa trí tuệ. Đó là tinh yếu của tất cả Kinh điển Đại thừa, là cốt tủy của hành trình Bồ-tát đạo, là viên ngọc giữa lòng bàn tay, dù có quên nhớ vẫn chưa từng rời xa.
Qua mười mục pháp thoại sâu rộng, chúng ta đã cùng nhau quán sát: Chân Tâm là gốc rễ vạn pháp, là thể tính viên dung, là năng lực đại bi và đại trí. Chân Tâm xuất phát từ tự thân, nhưng không bị giới hạn trong cái tôi nhỏ hẹp; nó mở rộng bao trùm pháp giới, thông linh vạn vật, không phân biệt thân sơ, người vật, hữu tình vô tình. Trong Chân Tâm, mọi phân biệt đều sáng rõ nhưng không dính mắc, mọi thiện ác đều được soi chiếu dưới ánh sáng không ngăn ngại.
Thực hành Chân Tâm là luyện cho mình tâm lắng nghe chân thành, tánh nhận rõ, trí diễn giải đúng nghĩa, đúng thời, đúng đạo. Đó là sống với tâm bao la, pháp dung thông tự tại, không trụ, không niệm, viên dung giữa đời thường. Chân Tâm không phải lý thuyết trừu tượng, mà là ứng dụng thực tiễn, là nguồn lực chuyển hóa khổ đau, hận thù, chia rẽ thành đại bi, đại trí, đại dụng.
Sống với Chân Tâm, mọi thử thách, nghịch cảnh đều trở thành cơ hội trưởng thành, mọi vấp ngã là bậc thềm nâng ta lên cao, mọi người, mọi loài đều là pháp môn trợ duyên trên con đường giải thoát. Ta sẽ không còn sợ hãi trước sóng gió cuộc đời, không còn trốn chạy đau khổ hoặc bám víu vào hạnh phúc mong manh. Mỗi sát-na là Niết bàn, mỗi hành động là hạnh Bồ-tát, mỗi lời nói là pháp âm tịch diệt.
Mong đại chúng, mỗi người hãy tự quán chiếu lại chính mình trong từng hơi thở, từng ý niệm, từng xúc cảm. Hãy thấy rằng, Chân Tâm chưa từng rời xa, pháp giới chưa từng ngăn ngại. Đời sống này là đạo tràng, mọi cảnh giới là pháp môn. Hạnh phúc chân thật nằm ngay nơi tâm không vọng cầu, không cố chấp, không phân biệt. Từ đó, ánh sáng Chân Tâm sẽ tự nhiên lan tỏa, chuyển hóa không chỉ tự thân mà còn cả muôn loài, đem lại an lạc, giải thoát cho thế gian.
Xin kính chúc đại chúng luôn sống trong ánh sáng Chân Tâm, bao dung vạn pháp, tự tại giữa đời thường, thành tựu đạo quả giải thoát ngay trong đời này. Chính tâm mình là Tâm Phật, mọi pháp đều là ánh sáng của Chân Tâm muôn thuở.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!

Để lại một bình luận