
“Chân thường lý pháp bổn vô hữu,
Bổn lai nhất vật chơn pháp giới.
Tạng pháp vô hữu đồng quy tụ,
Lý tự tâm sanh bổn vô vô.”
Giữa dòng chảy bất tận của sinh tử, giữa vô lượng cảnh duyên, mọi pháp thế gian đều chuyển động không ngừng. Con người, trong những bận rộn lo toan, thường bị cuốn vào vòng xoay của có – không, đúng – sai, được – mất. Nhưng, chư Phật trong mười phương ba đời đều chỉ dạy: cội nguồn giải thoát không nằm ở sự tìm kiếm bên ngoài mà là sự nhận ra tự tánh vốn sẵn thanh tịnh, bất sinh bất diệt, vượt ngoài mọi đối đãi nhị nguyên.
Ý nghĩa khai nguyên của bài kệ trên là minh định rằng, mọi hiện tượng, vạn pháp, từ thế tục đến xuất thế, đều quy về một bản thể duy nhất: chân thường tánh – không sinh không diệt, không đến không đi, không thêm không bớt. Cái “vô hữu” ấy không phải là phủ nhận sự hiện hữu của pháp, mà là vượt thoát mọi chấp trước vào hữu – vô, là sự vượt lên mọi phân biệt, uẩn khúc, vướng mắc của vọng tâm.
Chủ đề pháp thoại hôm nay sẽ khai triển trọn vẹn tinh thần đó: “Chân Thường Tánh – Bổn Lai Pháp Giới: Khai Thị Bản Tâm Vô Hữu và Sự Thống Nhất Đạo Tâm”. Chúng ta sẽ cùng nhau quán chiếu nguyên lý bất biến của Pháp giới – nơi mọi pháp quy tụ, đồng thời nhận diện diệu dụng của tâm, khai ngộ sự nhất thể của vạn pháp, và thực hành tinh thần vô hữu ngay trong từng sát-na đời sống.
Trong ánh sáng của Tâm Nguyên Bất Tuyệt, chúng ta sẽ đi sâu vào bản chất của pháp, làm sáng tỏ lý duyên khởi, nhận ra tính Không, chứng nhập thực tại chân thường. Mỗi mục của pháp thoại này là một bước tiến, dẫn khởi từ lý thuyết đến thực tiễn, từ tư duy đến chứng nghiệm, từ nhận thức bản tâm đến ứng dụng trong đời sống, để người nghe không chỉ hiểu lý, mà còn có thể thực hành và thể nhập.
Nguyện ánh sáng đạo pháp soi rọi vào từng ngõ sâu tâm thức, mở ra con đường trở về với tự tánh thanh tịnh, an trú trong chân thường, giải thoát khỏi mọi khổ đau, chấp trước, để sống đời an lạc và minh trí giữa biển hiện tượng vô thường.
1. CHÂN THƯỜNG LÝ: KHÁM PHÁ BẢN CHẤT BẤT BIẾN CỦA PHÁP GIỚI
Chân thường lý là nền tảng của mọi pháp, là bản chất không sinh không diệt, không đến không đi, vượt ngoài mọi biến thiên của thế gian. Kinh Đại Bát Nhã xác định: “Các pháp vốn tự Không, không tướng sinh diệt, không tướng cấu tịnh, không tướng tăng giảm.” Từ thiện tri thức đến đại Bồ-tát, ai ai cũng lấy lý chân thường làm điểm tựa cho con đường giác ngộ.
Nếu nhìn bằng vọng tâm, chúng ta chỉ thấy vạn pháp sinh diệt, đổi thay, vô thường. Nhưng trong cái sinh diệt ấy, nếu quán chiếu thấu đáo bằng trí tuệ Bát Nhã, ta sẽ nhận ra dòng chảy bất tận ấy chỉ là biểu hiện nhất thời trên nền tảng không đổi. Tựa như sóng nổi trên mặt biển, sóng có thể trồi sụt, hợp tan, nhưng nước biển thì vẫn là nước biển, không thêm không bớt.
Lý chân thường không phải là trạng thái bất động hay một thực thể tĩnh tại. Đó là bản thể năng động, bất biến trong biến dịch. Đức Phật dạy: “Tánh pháp như như bất động, tùy duyên bất biến.” Chỉ khi tâm không còn vướng mắc vào các pháp hữu vi, không chấp sinh diệt, mới thấu triệt được lý chân thường này.
Trong thực tiễn tu hành, người trí không tìm cầu sự trường tồn trong hiện tượng, mà đặt lòng tin nơi bản tánh bất sinh. Dù thân thể có đổi thay, cảnh duyên có đổi dời, chân tâm vẫn nguyên vẹn thanh tịnh. Hành giả phải thường xuyên quán chiếu: “Cái gì đến rồi đi, cái gì đổi thay đều không phải là tự tánh chân thật.” Nhận rõ điều này là bước đầu để bước vào cánh cửa giải thoát, không còn hoang mang giữa biển đời vô thường.
Ví như một người đang mộng, trong mộng thấy thành – bại, vui – buồn, giàu – nghèo, nhưng tỉnh dậy rồi thì tất cả chỉ là huyễn ảo. Đời này cũng thế, mọi sự vật, hiện tượng chỉ là mộng, chỉ chân tâm mới là thực tại bất biến. Đó chính là chân thường lý – nền tảng bất hoại của mọi pháp.
2. BỔN LAI NHẤT VẬT: NHẤT THỂ PHÁP GIỚI VÀ TÁNH BÌNH ĐẲNG
Câu “Bổn lai nhất vật chơn pháp giới” nhấn mạnh sự nhất thể của vạn pháp, vượt trên mọi phân chia, đối đãi. Trong Kinh Hoa Nghiêm, đức Phật dạy: “Nhất thiết duy tâm tạo”, vũ trụ vạn hữu rốt ráo là một thể đồng nhất, không có sự phân ly thực sự giữa các pháp.
Nhất vật không có nghĩa là một vật thể duy nhất, mà là một bản thể duy nhất: tánh Pháp giới. Tất cả vạn pháp như hoa đua nở giữa hư không: đủ sắc, đủ hương, đủ chủng loại, nhưng đều từ đất mà sinh, từ nước mà lớn, từ ánh sáng mà hiện. Cũng thế, mọi hiện tượng tâm hay cảnh, hữu vi hay vô vi, đều cùng một nguồn, cùng một tánh.
Tánh bình đẳng này là diệu lý trung đạo, không nghiêng về hữu (có), cũng không chấp vào vô (không). Nhìn từ trí tuệ Kim Cang, thấy rằng: “Có” là bóng dáng của “Không”, “Không” là tiền đề cho “Có”. Không – có dung thông, bất nhị, chỉ là hai mặt của một tấm gương tâm thức.
Trên nền tảng nhất thể, mọi đối lập, phân biệt đều là vọng tưởng. Khi tâm còn phân biệt ta – người, đúng – sai, là còn mê, còn dính mắc. Nhưng nếu nhận ra tất cả chỉ là biểu hiện của “nhất vật”, thì bao nhiêu tranh chấp, hơn thua, đều hóa thành không. Từ đó, tâm lượng mở rộng, lòng từ bi quảng đại, hiềm hận hóa giải, an lạc tự nhiên.
Trong thực hành, điều này thể hiện qua sự không phân biệt trong đối xử, không cao thấp trong nhận thức, không chấp pháp môn, không chấp hình tướng. Dù tu thiền hay tịnh, mật hay hiển, tất cả đều cùng quy về một cội nguồn: Pháp giới tánh. Chỉ cần nhất tâm hướng thượng, kiến tánh thành Phật, không còn thấy có pháp ngoài pháp, có người ngoài ta.
Nhận rõ bổn lai nhất vật là bước tiến lớn để sống đúng chân tâm, không còn lạc lối trong rừng mê vọng tưởng.
3. TẠNG PHÁP VÔ HỮU: BẢN THỂ PHÁP GIỚI KHÔNG NGĂN NGẠI
“Tạng pháp vô hữu đồng quy tụ” là lời khai thị về bản chất rỗng rang, không ngăn ngại của pháp giới. Tạng pháp là kho tàng vô tận, chứa đựng mọi pháp, nhưng kỳ diệu thay, bản thể của nó vốn không thêm không bớt, không vướng mắc dấu tích.
Kinh Đại Bát Nhã chép: “Pháp tánh như hư không, dung thông vô ngại, không bị hạn cuộc bởi danh tướng.” Khi ta khởi niệm tìm cầu một pháp ngoài tâm, lập tức sa vào mê lầm, bởi mọi pháp đều chỉ là bóng dáng trong kho tàng tâm thức, không thể tách rời bản tâm.
Ví như hư không, dung chứa mọi vật nhưng không bị vật nào làm nhiễm ô. Cũng vậy, tạng pháp chứa đựng mọi hiện tượng, mọi chủng tử nghiệp, mọi khởi niệm vi tế, nhưng bản thể vẫn rỗng rang, thanh tịnh. Hiện tượng chỉ là lớp sóng mỏng nổi trên mặt biển, không thể làm động được đại dương chân tánh.
Người tu hành phải nhận ra, mọi phương tiện tu tập – từ kinh điển, nghi lễ, thiền định, cho đến các pháp môn mật tông, tịnh độ… – đều là các “dụng” xuất phát từ “thể”. Nếu chấp vào phương tiện mà quên bản thể, giống như người chỉ nhìn ngón tay mà quên ngắm mặt trăng.
Tạng pháp vốn vô hữu, không riêng biệt, không thêm bớt, mọi pháp đều đồng về một nguồn. Đức Phật dạy: “Tất cả pháp đều là Phật pháp, không pháp nào ngoài Phật pháp.” Chỉ khi hiểu rõ bản thể này, người tu mới không còn mê lầm, không chấp thủ, không vướng mắc vào hình tướng, không tranh luận đúng sai, không phân biệt cao thấp.
Thiền sư Huệ Năng từng khai thị: “Tự tánh vốn thanh tịnh, chỉ do vọng tưởng mà sanh nhiễm ô.” Khi vọng tưởng lắng xuống, toàn bộ tạng pháp quy tụ về nhất thể, hiển lộ toàn vẹn bản tâm.
4. LÝ TỰ TÂM SANH: NGUỒN GỐC MỌI PHÁP TỰ TÂM HIỆN
Mọi lý pháp, mọi hiện tượng, đều tự tâm sanh, không pháp nào ngoài tâm. Đây là cốt tủy của Duy thức học, là triết lý trung tâm của Kim Cang thừa và Đại thừa Phật giáo. Như trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dạy: “Tâm như họa sĩ, vẽ đủ các hình tượng.”
Tâm là nguồn tạo tác tất cả – từ cõi trời cho đến địa ngục, từ tịnh độ cho đến uế độ, từ an lạc cho đến khổ đau, đều do tâm mà ra. Nếu tâm tịnh, cảnh giới tịnh. Nếu tâm nhiễm, cảnh giới nhiễm. Chỉ một ý niệm khởi lên, đã tạo ra muôn hình vạn trạng của thế giới hiện tượng.
Ngay cả những lý pháp cao siêu, những giáo lý vi diệu, cũng chỉ là biểu hiện của tâm. Khi tâm an, mọi pháp an. Khi tâm loạn, mọi pháp loạn. Người tu chỉ cần an trú một niệm, thì pháp giới cũng chuyển theo. Như thiền sư Triệu Châu nói: “Một niệm khai thông, muôn pháp đều hiển lộ.”
Ví dụ, khi gặp nghịch cảnh, người mê nghĩ đó là chướng nạn, người trí lại xem đó là cơ hội tu tập. Cùng một hiện tượng, nhưng tùy tâm mà thành cảnh. Bởi vậy, trong mọi hoàn cảnh, người tu cần luôn soi lại tâm, nhận diện gốc rễ của mọi pháp, chuyển hóa phiền não thành bồ đề, chuyển hóa khổ đau thành an lạc.
Lý tự tâm sanh là nền tảng để ứng dụng pháp vào đời. Đời sống không còn là gánh nặng, mà là đạo tràng để tu tập. Mỗi sự việc là một pháp môn, mỗi người là một thiện tri thức, mỗi thử thách là một bước tiến hóa tâm linh.
Thấu đạt lý này, người tu không tìm kiếm giải thoát nơi xa xôi, không mong cầu cuộc đời là khác, mà làm chủ tâm ngay trong hiện tại. Như lời Phật: “Tâm mình làm chủ, tâm mình tạo tác, tâm là gốc của mọi thiện ác.” Đó là diệu dụng vô tận của pháp giới, là chìa khóa mở vào cửa giải thoát.
5. VÔ HỮU VÀ VÔ VÔ: VƯỢT QUA NHỊ NGUYÊN HỮU-VÔ
Bài kệ nói: “Lý tự tâm sanh bổn vô vô.” Câu này nhấn mạnh rằng, không chỉ “vô hữu” (không có tự tính cố định), mà ngay cả “vô” cũng không thể nắm bắt, cũng không nên chấp vào.
Đây là tinh thần “bất nhị” của Đại thừa Phật giáo. Nếu chấp vào “không”, đó cũng là một dạng chấp trước, gọi là “vi tế chấp pháp”. Kinh Kim Cang dạy: “Pháp thượng ưng xả, hà huống phi pháp.” Nghĩa là, ngay cả những pháp mình đang nương tựa cũng cần buông bỏ rốt ráo, huống gì những pháp thế gian.
Hữu và vô đều là hai cực của nhận thức nhị nguyên. Có người chấp có, cho rằng mọi sự vật đều tồn tại thật; lại có người chấp không, phủ nhận tất cả mọi cái có, rơi vào biên kiến đoạn diệt. Nhưng người giác ngộ vượt lên cả hai: thấy rõ rằng, cả hữu lẫn vô chỉ là những khái niệm giả lập, không thể nắm bắt bản thể thực tại.
Ví như hoa đốm giữa hư không, có người hỏi: “Hoa đốm có thật không?” Người mê thấy có, người trí biết chẳng là gì ngoài ảo giác của mắt. Cái có ấy là cái có dường như, cái không ấy cũng chỉ là không dường như. Bản chất thực tại là vượt lên mọi phân biệt hữu – vô.
Trong đời sống, khi gặp hoàn cảnh thuận lợi, người chấp hữu sẽ say đắm trong hạnh phúc tạm thời; người chấp vô sẽ rơi vào tuyệt vọng khi mọi thứ mất đi. Nhưng người giác ngộ an trụ trong “vô hữu vô vô”, không bám vào được – mất, không đắm vào có – không, sống tự tại giữa dòng đời biến động.
Đây là pháp môn “trung đạo”: không thiên về hữu, không nghiêng về vô, mà sống với thực tại như thị, như thật. Đó là “pháp bình đẳng”, là “nhất tâm”, là cảnh giới giải thoát khỏi mọi phân biệt, chấp thủ nhỏ nhặt.
6. DUY NHẤT THỂ: TẤT CẢ PHÁP ĐỀU QUY VỀ MỘT THỂ
Như đã trình bày, vạn pháp rốt ráo chỉ là biểu hiện của một thể duy nhất. Trong Kinh Hoa Nghiêm, đức Phật dùng hình ảnh trùng trùng duyên khởi, vô tận tương dung, để mô tả thực tại: một là tất cả, tất cả là một. Đó là lý “sự sự vô ngại”, “lý sự dung thông”.
Khi tâm chưa chứng ngộ, ta thấy vạn vật là muôn trùng khác biệt, mỗi pháp, mỗi vật, mỗi người là một thực thể biệt lập. Nhưng khi trí tuệ phát sinh, nhận ra mọi hiện tượng đều là biểu thị của một pháp tánh duy nhất: “pháp giới nhất chân”, “bổn lai nhất vật”.
Điều này không phải là sự đồng hóa thô thiển, mà là nhận ra bản thể của mọi hiện tượng – dù là núi sông, cây cỏ, người vật, thiện ác, tịnh uế – đều chung một bản thể là Tâm. Như nước biển, khi nổi sóng thì có sóng lớn, sóng nhỏ, nhưng bản thể vẫn là nước.
Chính vì vậy, mọi pháp môn, mọi tông phái, mọi cách tu đều chỉ là phương tiện dẫn về nhất thể. Có người thích thiền, có người trì chú, có người niệm Phật, có người tụng kinh, nhưng tất cả đều là những chiếc bè đưa qua sông mê. Khi đã tới bờ giác, bè cũng cần buông bỏ, không nên chấp pháp này cao hơn pháp kia.
Trong thực tiễn, điều này giúp người tu sống hòa hợp, không tranh chấp, không so sánh hơn thua giữa các pháp môn, không rơi vào chấp thủ pháp hoặc ngã mạn pháp. Mỗi người, mỗi pháp môn là một đóa hoa khác biệt trong cùng một mảnh vườn đạo pháp.
Nhận ra duy nhất thể, tâm sẽ an ổn, không còn cố chấp, không còn ngã kiến, sống trọn vẹn giữa vạn pháp mà không bị vạn pháp chi phối.
7. TÁNH BIẾT VI TẾ VÀ NỀN TẢNG ĐẠI TRÍ
Trong mọi pháp, tánh biết vi tế là sợi chỉ xuyên suốt không bao giờ vắng mặt. Tánh biết này không cần lời, không cần chủ thể, luôn hiện diện như nền tảng của đại trí. Kinh Đại Niết-bàn dạy: “Bản tâm thanh tịnh, tánh biết thường trụ, không bị phiền não làm tổn hại.”
Tánh biết vi tế là năng lực nhận biết mọi động tịnh, mọi cảm thọ, mọi ý niệm khởi lên trong tâm. Khi vọng tưởng nổi dậy, chỉ cần dừng lại, nhận biết, không theo, không chống, lập tức vọng tưởng tan biến. Đó là công phu “quán vi tế”, là sức mạnh của tỉnh giác.
Ví như mặt gương sáng, phản chiếu mọi hình bóng, nhưng không bị hình bóng làm ô nhiễm. Tánh biết cũng vậy, nhận biết mọi pháp, nhưng không dính mắc, không đồng hóa với bất kỳ pháp nào. Đó là cội nguồn của đại trí, là nền tảng của mọi pháp hành.
Trong thực hành, mỗi khi ý niệm khởi lên, hãy dừng lại, nhìn sâu vào nó, không phán xét, không đè nén, không theo đuổi. Chỉ cần thuần thục công phu này, vọng tưởng tự diệt, phiền não tự tan, bản tâm tự hiện.
Tánh biết vi tế là cốt lõi của thiền định, là “tịnh minh châu” trong mũi áo của người tu. Không cần tìm kiếm ở đâu xa, chỉ cần trở về “thấy biết” ban đầu, sống trọn vẹn với từng sát-na tỉnh thức, là đã chạm vào bản thể đại trí.
8. NGHIỆP KHỞI VI TẾ VÀ PHÁP MÔN CHUYỂN NGHIỆP
Nghiệp không chỉ khởi lên từ hành động, lời nói, mà còn từ ý niệm vi tế trong tâm. Chính những ý niệm nhỏ bé, tưởng như vô hại, lại là nguồn gốc của mọi phiền não, mọi tái sinh luân hồi. Kinh Tạp A Hàm dạy: “Tất cả pháp do ý làm chủ, ý dẫn đầu, ý tạo tác.”
Nếu không tỉnh giác những nghiệp khởi vi tế, chúng sẽ tích tụ thành chủng tử trong tàng thức, tạo ra số phận, nghiệp quả trong tương lai. Mỗi lần khởi tham, sân, si, nếu không nhận diện và chuyển hóa ngay, chúng sẽ ăn sâu vào tâm thức, trở thành tập khí khó dứt.
Do đó, pháp môn chuyển nghiệp không phải là chờ đến khi nghiệp lớn mới tu sửa, mà là nhận diện từng ý niệm vi tế, từng động niệm nhỏ bé trong sinh hoạt hàng ngày. Khi thấy mình khởi tâm ghen tị, sân hận, tự ti, kiêu ngạo…, hãy dừng lại, quán chiếu, chuyển hóa ngay từ gốc rễ.
Niệm Phật, trì chú, thiền định đều là những phương tiện mạnh mẽ để chuyển hóa nghiệp lực. Nhưng sâu xa hơn, chính là sức tỉnh giác: nhận diện, buông xả, không đồng hóa với phiền não. Đó là “tự tánh sám hối”, diệt nghiệp từ nơi chưa sinh.
Chuyển hóa các nghiệp vi tế là con đường nhanh nhất để giải thoát, không bị luân hồi ràng buộc. Người tu tỉnh giác từng ý niệm, từng hơi thở, từng lời nói, sẽ dần dần làm chủ vận mệnh tâm linh, viết lại kịch bản đời mình.
9. ĐẠI ĐẠO HƯ VÔ: VƯỢT NGOÀI NGÔN NGỮ, AN TRÚ GIẢI THOÁT
Đại Đạo là con đường vĩ đại, không bị giới hạn bởi hình tướng, ngôn ngữ hay bất cứ khái niệm nào. Hư vô ở đây không phải là cái không rỗng, mà là sự vượt thoát mọi khái niệm, mọi chấp thủ. Kinh Viên Giác nói: “Ngôn thuyết đạo đoạn, tâm hành xứ diệt.”
Khi tâm còn truy cầu, còn tìm kiếm, còn phân biệt đúng sai, còn chấp hữu – vô, còn chấp pháp môn, là còn bị trói buộc trong vòng ngục tù của tư tưởng. Người tu chân thật phải vượt lên tất cả, không kẹt vào hình thức, không bị ràng buộc bởi ngữ nghĩa.
Đạo không nằm trong lời nói, không ở trong sách vở, không ở trong giáo điều. Đạo là sự sống động, là thực tại hiện tiền, là cái đang là, vượt trên mọi giới hạn mà ngôn ngữ có thể mô tả. Mọi lời dạy của Phật, mọi pháp môn, mọi kinh điển đều chỉ là ngón tay chỉ mặt trăng, không nên lầm chấp ngón tay là mặt trăng.
Vì vậy, người tu nên lấy tâm làm gốc, lấy tánh làm thầy, mọi giáo pháp đều là phương tiện. Khi nhận ra bản tâm hư vô, an trú trong thực tại vô sở trụ, thì mọi phiền não tự tiêu tan, mọi khổ đau tự chuyển hóa, an lạc tự nhiên hiển lộ.
Đó là điểm đến của Đại Đạo: giải thoát vô điều kiện, an trú trong tự tánh thường trụ, không còn vướng mắc vào được – mất, hơn – thua, đúng – sai, sống tự tại giữa mọi dòng chảy của cuộc đời.
10. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN: SỐNG ĐỜI CHÂN THƯỜNG NGAY GIỮA THẾ GIAN
Triết lý sâu sắc chỉ có giá trị thực sự khi được ứng dụng vào đời sống hàng ngày. Chân thường, nhất thể, vô hữu, vô vô không phải là những khái niệm để suy lý suông, mà là pháp môn sống động, có thể thực hành trong từng hơi thở, từng hành động.
Mỗi ngày, hãy bắt đầu bằng tỉnh giác: nhận biết từng ý niệm, từng cảm giác, không vướng mắc, không chống đối, không đòi hỏi mọi thứ phải như ý mình. Khi gặp thuận duyên, biết rằng đó là quả của thiện nghiệp, không kiêu ngạo, không đắm nhiễm. Khi gặp nghịch duyên, xem đó là cơ hội chuyển hóa nghiệp chướng, không oán trách, không than trách, không đổ lỗi cho ai.
Trong giao tiếp, hãy luôn giữ tâm bình đẳng, không phân biệt giàu – nghèo, sang – hèn, thân – sơ. Nhìn mọi người như những biểu hiện khác nhau của một thể tánh duy nhất. Khi phát hiện tâm mình khởi phân biệt, hãy quán chiếu lý nhất thể, buông xả mọi phân biệt nhỏ nhen.
Trong công việc, hãy làm hết lòng, không bám chấp vào kết quả, không bị danh – lợi chi phối. Làm việc chỉ là phương tiện để tu tập, để luyện tâm, để mở rộng tình thương, để hoàn thiện bản thân. Khi thành công, không tự mãn; khi thất bại, không tuyệt vọng.
Khi gặp phiền não, hãy trở về với hơi thở, dùng tánh biết tỉnh giác để nhận diện, không đồng hóa với cảm xúc. Không chối bỏ, không đè nén, cũng không bị cuốn đi. Hãy để mọi cảm xúc trôi qua như mây bay trên trời, không để lại dấu vết.
Mỗi tối trước khi ngủ, hãy quán chiếu lại một ngày: đã khởi bao nhiêu ý niệm thiện, bao nhiêu ý niệm bất thiện, đã tỉnh giác được bao nhiêu lần, đã buông xả được bao nhiêu lần. Dần dần, tập khí chuyển hóa, tâm trí rộng mở, đời sống trở nên nhẹ nhàng, an lạc.
Hãy nhớ: chân thường tánh không xa rời hiện tại, không ở đâu ngoài đời sống này. Chỉ cần sống trọn vẹn với từng sát-na, với tâm tỉnh thức, là đã bước vào cửa đạo.
KẾT LUẬN
Từ cội nguồn của bài kệ:
“Chân thường lý pháp bổn vô hữu,
Bổn lai nhất vật chơn pháp giới.
Tạng pháp vô hữu đồng quy tụ,
Lý tự tâm sanh bổn vô vô.”
Chúng ta đã cùng nhau quán chiếu và khai triển bức tranh viên mãn về bản thể pháp giới, về chân tâm thanh tịnh, về con đường trung đạo vượt ngoài mọi đối đãi, chấp thủ.
Chân thường lý mở ra cánh cửa bất diệt, bất hoại, vượt lên mọi sinh diệt, đổi thay của thế gian, giúp chúng ta nhận ra nền tảng bất biến của hiện hữu. Nhất thể pháp giới nhắc nhở rằng, mọi sai biệt, phân biệt đều là vọng tưởng, bản thể của vạn pháp là tánh đồng quy, không hai, không khác. Tạng pháp vô hữu soi rõ tính dung thông không ngăn ngại của vạn pháp, mọi pháp môn, mọi hiện tượng đều là phương tiện, không vướng vào bóng dáng nào. Lý tự tâm sanh khẳng định sức mạnh sáng tạo vô tận của tâm, mọi cảnh giới là phản chiếu của tâm, mọi chuyển hóa đều bắt nguồn từ tâm.
Qua mười mục quán chiếu chi tiết, chúng ta thấy rằng: sự thực hành Phật pháp không phải là chạy trốn cuộc đời, không phải là xa lánh hiện tượng, mà là chuyển hóa tâm ngay giữa đời, nhận diện từng động niệm vi tế, sống trọn vẹn với tánh biết, chuyển hóa nghiệp lực, hướng về an lạc giải thoát. Đó là sống giữa đời mà không bị đời lôi cuốn, hòa nhập mà không đồng hóa, tự tại giữa mọi được – mất, thành – bại, đúng – sai.
Chân thường không phải là lý luận khô cứng, mà là kinh nghiệm sống động, là ánh sáng soi đường trong từng khoảnh khắc thực tại. Nhận ra nhất thể, người tu tự nhiên mở rộng lòng từ bi, bao dung, không chấp thủ, không tranh chấp; sống đúng tinh thần đại đạo: không trụ vào đâu, không chấp pháp gì, mỗi bước chân là thiền, mỗi hơi thở là pháp, mỗi cái nhìn là yêu thương.
Đạt đến rốt ráo, vô hữu cũng không chấp, vô vô cũng không bám, mọi pháp đều là phương tiện đưa về Nhất Thể Tâm, nơi ấy không còn bóng dáng của ngã chấp, không còn dấu vết của pháp chấp, chỉ còn sự thanh tịnh, tự tại, an lạc bất tận.
Nguyện cho pháp thoại hôm nay là ngọn đèn trí tuệ, soi sáng con đường thực hành của mỗi người, giúp chúng ta nhận rõ bản tâm, sống trọn vẹn với chân thường tánh, giải thoát khỏi mọi chấp thủ, an trú trong đại đạo vô vi, thể nhập nhất thể pháp giới, biến đời sống thành đạo tràng, chuyển hóa tâm phiền não thành tâm Bồ-đề, giải thoát ngay trong hiện tại.
Kính nguyện đại chúng tinh tấn, luôn tỉnh giác, sống đời chân thật, an lạc giữa vạn pháp, cùng nhau đồng quy về đại ngộ.

Để lại một bình luận