
Trong tâm linh vũ trụ nhiệm màu, mỗi dòng pháp đều hướng về cội nguồn nguyên sơ, nơi Chân Tâm không hình tướng, không bị hạn cuộc trong danh ngôn và tri kiến thường tình. Đó là cõi vô cực, hư vô, bản nguyên sáng chói mà mọi pháp đều xuất phát rồi trở về. “Chân Tâm Vô Cực – Khai Ngộ Pháp Đạo Âm Dương Nhất Thể” là chủ đề pháp thoại hôm nay – một hành trình dẫn dắt người học trở về nguồn cội chân lý sâu xa, nhận biết nguyên lý tối thượng vận hành tâm, thân, pháp và vũ trụ.
Từ thuở thiên địa sơ khai, khí Âm Dương hòa quyện đã tạo dựng muôn loài vạn vật. Trong mỗi chúng ta, thân tâm là kết tinh của linh khí Tiên Thiên, là hiện thân sự hợp nhất của Âm và Dương, biểu hiện vi diệu của Chân Tâm trong đời thường. Bởi vậy, hiểu đúng về Chân Tâm, thể nhập Pháp Đạo hòa quyện Âm Dương, chính là con đường duy nhất để phá tan vô minh, chuyển hóa nghiệp lực, khai thông sinh khí, an trú trong hạnh phúc và giải thoát đích thực.
Tuy nhiên, trên lộ trình ấy, con người thường bị lôi cuốn bởi vọng tưởng, mê lầm trước những giả tướng thế gian: quyền lực, danh lợi, phân biệt, chấp thủ và sự thao túng của các giáo điều không chân thật. Chính vì vậy, ngọn đuốc Chân Tâm vẫn luôn rực sáng, như lời kêu gọi vĩnh hằng của Đạo Sư Kim Cang Trì Như Lai: “Chân Tâm Quân Mô Vô Pháp, Tối Cao Vô Thượng Tiên Thiên Khí Thần, Linh Khí Tổng Pháp Vô Vô, Tổng Quy Chân Khí Âm Dương Long Thần.”
Pháp thoại hôm nay sẽ triển khai sâu sắc những nguyên lý này: khởi từ nguồn cội Chân Tâm, giải thích về khí Âm Dương, phân tích bản lai diện mục của thân tâm con người trong pháp giới, khai mở chiều sâu của luật thiên định, nghiệp quả, sự vận động của Pháp Đạo Tâm Chân cùng hạnh tu giải thoát. Tất cả đều quy về một lý tột cùng: Trở về Chân Tâm vô cực, hợp nhất Âm Dương, thấu đạt pháp thân và thể nhập đại nguyện cứu độ chúng sinh.
Hỡi người học đạo, hãy lắng lòng, buông bỏ phân biệt, để ánh sáng Chân Tâm tự chiếu rọi, soi sáng con đường trở về nhà, trở về pháp giới bao la, nơi không còn ngăn ngại, không còn khổ đau, chỉ còn sự hòa quyện vi diệu của chân lý tối thượng.
1. CHÂN TÂM VÔ CỰC – NGUỒN GỐC MỌI PHÁP.
Chân Tâm là cội nguồn vô sinh, không hình tướng, không giới hạn bởi thời gian và không gian. Trong kinh điển, Chân Tâm được ví như “không gian trống rỗng”, là nền tảng xuất sinh vạn pháp, là “bản lai diện mục” của mỗi chúng sinh.
Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Tâm như hư không, dung chứa vạn tượng mà chẳng vướng mắc một pháp nào.” Chính nơi cõi vô cực ấy, mọi đối đãi nhị nguyên đều tan biến, mọi vọng tưởng đều trở về không, chỉ còn sáng suốt, biết rõ, rỗng rang, không bị vướng kẹt.
Chân Tâm cũng là điểm hẹn của mọi truyền thống tâm linh siêu việt: trong Mật tông gọi là Tâm Phật, trong Đại thừa gọi là Như Lai Tạng, trong Lão giáo gọi là Hư Vô, trong Thần Đạo là Thái Cực, trong Phật giáo Việt Nam là Tánh Không.
Tại sao Chân Tâm lại tối thượng? Bởi vì chỉ khi trở về Chân Tâm, con người mới không còn bị chi phối bởi vọng tưởng, phiền não, tham, sân, si. Đó chính là cái thấy rỗng rang, bình đẳng, không nhiễm trước, không vướng mắc. Khi ấy, “Chân Tâm Quân Mô Vô Pháp” – nghĩa là Chân Tâm không bị pháp nào trói buộc, vượt trên mọi quy ước thế gian, mọi giáo quyền và định chế ngoại vi.
Ví như mây bay ngang trời, chẳng nhuốm bầu trời, muôn pháp xuất từ Chân Tâm, vận hành rồi trở về Chân Tâm, không tăng không giảm. Người tu hành cần nhớ: Chân Tâm là ngọn nguồn, là chủ quyền tối thượng, không có ai ngoài Chân Tâm có thể cứu mình. Dù là Thượng Đế, Phật, Thánh, chư Tổ đều chỉ là phương tiện hiển bày Chân Tâm.
Vậy, muốn trở về nguồn cội, trước tiên phải hướng tâm vào bản thể vô cực, nhận biết sự huyễn hóa của mọi cảnh giới, buông bỏ ý niệm sở đắc, sở cầu. Đó là bước đầu của đại đạo khai tâm.
2. ÂM DƯƠNG NHẤT THỂ – NGUYÊN LÝ VẬN HÀNH VŨ TRỤ.
Âm Dương là nguyên lý tối sơ, nền tảng cấu thành vạn pháp hữu hình và vô hình. Trong kinh Dịch, Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi hóa Tứ Tượng, Tứ Tượng biến Bát Quái, Bát Quái sinh vạn vật.
Âm Dương không phải cặp đối lập mà là hai mặt bổ sung, chuyển hóa không ngừng, kết nối tạo nên sinh mệnh, khí lực, sự vận động của thế giới và nhân sinh. “Âm Dương Vô Cực Đạo Khai” – tức khi Âm Dương hòa quyện trong Chân Tâm vô cực, mọi giới hạn đều tan biến, phát sinh vô lượng thần lực.
Thân người là sự kết tinh của khí Âm Dương: Dương là khí trời, động lực, ánh sáng; Âm là khí đất, dưỡng nuôi, sự tiếp nhận. Khi Âm Dương mất cân bằng, thân tâm liền sinh bệnh, thế giới liền động loạn. Do đó, người tu phải biết điều hòa Âm Dương, giữ tâm ý hòa hợp, nuôi dưỡng khí lực tự nhiên, thì pháp thân mới kiên cố, trí tuệ mới sáng suốt.
Kinh Lăng Nghiêm dạy: “Tâm hợp với khí, khí hợp với thân, thân hợp với pháp, pháp hợp với Đạo, Đạo hợp với hư vô, thì mọi pháp đều viên thông bất hoại.”
Ví dụ, khi tâm sân hận nổi lên, khí Dương bốc mạnh, cơ thể nóng bức, đầu óc căng thẳng, sinh ra bao bệnh tật. Khi tâm bi ngã, khí Âm quá thịnh, ý chí sa sút, cơ thể suy nhược. Chỉ khi tâm bình ổn, khí điều hòa, Âm Dương cân đối, thì thân tâm an lạc, thần linh hiển hiện.
Âm Dương cũng là biểu tượng cho các phạm trù khác: trí tuệ – từ bi, động – tĩnh, sáng – tối, nam – nữ, trời – đất, pháp – thân. Muốn đạt chân lý toàn hảo, phải biết dung hợp, không chấp một bề, không rơi vào cực đoan.
3. PHÁP ĐẠO TÂM CHÂN – ĐẠO LỘ GIẢI THOÁT.
Pháp Đạo Tâm Chân là con đường tu tập nương theo Chân Tâm vô cực, vận dụng nguyên lý Âm Dương hòa hợp để đạt pháp thân bất hoại và khai mở trí tuệ siêu nhiên. Được Đạo Sư Kim Cang Trì Như Lai thuyết giảng, Pháp Đạo này nhấn mạnh việc trở về chủ quyền tối thượng của tâm, không y cứ vào giáo quyền ngoài tâm, không bị trói buộc bởi nghi lễ hình thức.
Trong thời kỳ mạt pháp, nhiều giáo phái ngoại đạo, tà sư, ma vương lợi dụng lòng mê tín để chi phối quần chúng, đoạt quyền lực thế gian, khiến con người lầm tưởng có kẻ ngoài mình có thể ban phước, giáng họa. Pháp Đạo Tâm Chân xác lập rằng: “Người thức tỉnh cần nhận biết chân tâm của mình là lý chính chân, không ai ngoài mình có thể cứu độ.”
Pháp Đạo này phân định rõ quyền lực giữa trời và người, nhấn mạnh vai trò của Thượng Đế và Vương Mẫu như hai nguyên lý Âm Dương tiên thiên, nhưng cốt lõi vẫn quy về Chân Tâm vô cực – Pháp thân bất hoại của muôn loài.
Thực hành Pháp Đạo Tâm Chân là thực hành sự hòa hợp thân – tâm – khí, quán chiếu mọi pháp như mộng huyễn, tu dưỡng chánh niệm, từ bi, trí tuệ, buông bỏ tham sân si, sống an nhiên giữa đời, không ngã chấp, không vọng cầu ngoài tâm.
Chỉ khi ấy, luật thiên định, nghiệp quả, phước báu, tai ương đều không còn ràng buộc, bởi người ấy đã hợp nhất với Chân Tâm vô cực, trở thành dòng pháp vận hành tự nhiên, an trú trong Niết Bàn hiện tiền.
4. LUẬT THIÊN ĐỊNH – NGHIỆP QUẢ BẤT BIẾN.
Một trong những minh triết chủ chốt của Pháp Đạo Tâm Chân là nhận thức về luật thiên định và nghiệp quả. “Thiên luật vận hành đúng thời đúng lúc, xét xử nhân quả, không thiên vị, không oán trách.”
Kinh Pháp Cú dạy: “Ý dẫn đầu các pháp, ý làm chủ, ý tạo. Nếu với ý ô nhiễm mà nói năng hay hành động, khổ não sẽ theo như bánh xe lăn theo chân vật kéo. Nếu với ý thanh tịnh mà nói năng hay hành động, hạnh phúc sẽ theo như bóng, không rời hình.”
Người tu hành hiểu rằng không có thần linh, giáo quyền, vị thánh nào có thể xóa bỏ nghiệp quả mình tạo ra. Mỗi hành động, ý nghĩ, lời nói đều gieo một hạt giống – hoặc lành, hoặc dữ – trong ruộng tâm. Đến kỳ duyên, quả báo trổ ra, không ai thay thế, không ai che giấu được.
Luật thiên định không thiên vị, không bị mua chuộc, không bị tác động bởi van xin, cầu nguyện hình thức mà không thực hành chánh pháp. Do đó, muốn chuyển hóa nghiệp lực, phải tự mình giác ngộ, phát khởi tâm từ bi, dứt trừ tham sân si, hành thiện giúp đời, tu sửa lỗi lầm, khi ấy tự nhiên phước báu vận hành, tai ương tiêu diệt, an lạc hiện tiền.
Ví dụ, một người cả đời làm thiện, dù gặp nghịch cảnh vẫn giữ tâm thiện lành, không oán trách, cuối cùng phước duyên hội tụ, tai qua nạn khỏi, tâm an lạc. Trái lại, người làm ác dù che giấu đến đâu, đến lúc đủ duyên, quả báo sẽ đến, không ai cứu nổi.
5. THÂN NGƯỜI – PHÁP GIỚI LINH THIÊNG.
Thân người là một pháp giới nhiệm màu, kết tinh linh khí tiên thiên, là hiện thân của sự hòa quyện Âm Dương vũ trụ. Trong mỗi người, khí lực, thần trí, ý niệm, cảm thọ đều là pháp khí của Chân Tâm vận hành qua thân xác hữu hình.
Kinh Đại Bát Niết Bàn dạy: “Thân người khó được, Phật pháp khó nghe.” Đó là lời nhắc nhở về giá trị vô giá của kiếp người. Thân xác là linh khí nguyên sơ, là hòa khí thiêng nhiệm mầu chứa đựng chân lý tối cao.
Người biết tu, biết gìn giữ thân xác, điều hòa hơi thở, giữ gìn khí lực, ăn uống điều độ, không tham đắm dục lạc, thân tâm tự nhiên mạnh mẽ, sáng suốt. Đó là điều kiện để pháp thân thanh tịnh phát lộ, trí tuệ bừng sáng, tiếp nhận năng lượng pháp giới.
Ví dụ, người tu thiền biết nhiếp tâm vào hơi thở, điều khí vào đan điền, giữ cột sống thẳng, thần trí an định, sẽ khai mở “thiên nhãn”, “thiên nhĩ”, cảm thọ pháp giới vi tế. Đó là pháp môn “thân – tâm – khí” hòa hợp, đưa đến đại định và đại trí.
Thân người cũng là nơi thử thách nghiệp lực: bệnh tật, khổ đau, nghịch cảnh đều là cơ hội để tôi luyện tâm ý, vượt qua ngã chấp, chuyển hóa phiền não thành trí tuệ. Như vậy, thân xác không phải vật cản mà là pháp khí tối thượng để đạt đạo.
6. HẠNH TU GIẢI THOÁT – TỪ BI, TỈNH THỨC, VÔ NGÃ.
Mọi pháp của Đạo Tâm đều quy về thực hành: từ bỏ ác, làm lành, giúp đỡ nhau để tránh khổ đau và tai ương. Không phải hình thức lễ nghi, không phải cầu nguyện ngoài tâm, mà chính là chuyển hóa nội tâm, phát khởi từ bi, trí tuệ, hỷ xả, vô ngã, vị tha.
Kinh Kim Cang nhấn mạnh: “Phát tâm Bồ-đề, chẳng trụ ở sắc, chẳng trụ ở thanh, hương, vị, xúc, pháp, chẳng trụ ở đâu cả, chỉ nên phát tâm thanh tịnh.”
Hạnh tu chân chính là diệt trừ tham sân si, giữ tâm tĩnh lặng, mở rộng tình thương, chia sẻ khó khăn, tha thứ lỗi lầm, cứu giúp người nguy khốn, không phân biệt thân sơ, giàu nghèo, tôn giáo hay tín ngưỡng.
Ví dụ, khi gặp người nghèo khổ, thay vì trách móc, hãy phát tâm giúp đỡ, an ủi, động viên. Khi thấy người làm lỗi, hãy mở lòng tha thứ, chỉ dạy nhẹ nhàng, không chấp ngã mạn. Khi gặp cảnh bất công, hãy giữ tâm không sân hận, tìm cách hóa giải trong hòa bình, thiện lành.
Tâm từ bi, trí tuệ, hỷ xả là nền tảng để vượt qua mọi nghịch cảnh, vượt lên nghiệp lực, an trú trong đạo lộ giải thoát. Chỉ có lòng từ, tâm tỉnh, ý chí vô ngã mới là sức mạnh chân thật, đưa đến cứu cánh giải thoát đích thực.
7. PHÁP THÂN, TÂM PHÁP – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG TIỆN.
Pháp thân là thân vô hình, là sự hợp nhất của khí, thần, tâm, là pháp giới bao la không ngăn ngại. Khi thân tâm hòa hợp, khí lực viên mãn, tâm pháp sáng suốt, thì pháp thân tự nhiên hiển lộ – đó là “bản lai diện mục”, là “Đệ nhất nghĩa đế” trong Phật pháp.
Tâm pháp là nguyên lý vận hành mọi hành động, lời nói, ý nghĩ. Khi tâm pháp hòa hợp với pháp thân, mỗi động tác, mỗi lời nói, mỗi ý nghĩ đều là “hành đạo”, đều là “thuyết pháp”, đều là “diệu dụng vô ngại”.
Ví dụ, khi ăn cơm, uống nước, đi đứng nằm ngồi, nếu giữ chánh niệm, tâm không vọng động, thì pháp thân tự nhiên hiện tiền, tâm pháp vận hành vi diệu, tâm an khí hòa, trí tuệ sáng lạn.
Pháp thân và tâm pháp cũng là nền tảng để cảm ứng với pháp giới, tiếp nhận năng lượng vũ trụ, khai mở các năng lực siêu việt như “lục đại thần thông”, nhưng không phải để phô diễn mà để hộ trì chánh pháp, cứu độ chúng sanh, quân bình nhân quả.
Người tu đạt pháp thân, tâm pháp, luôn khiêm cung, không tự mãn, không khoe khoang thần thông, giữ tâm bình đẳng, hành động vi diệu, lời nói lợi lạc, ý nghĩ trong sáng, hòa quyện với pháp giới.
8. ÂM DƯƠNG VÀ LUYỆN ĐẠO – HÒA QUYỆN KHÍ THẦN.
Trong thực hành Pháp Đạo Tâm Chân, nguyên lý Âm Dương không chỉ là triết lý mà còn là phương tiện tu luyện. Luyện khí, luyện thần, luyện tâm, biết điều hòa Âm Dương trong thân – tâm, sẽ đạt đến cảnh giới “Nhất khí quyên hòa”, vô cực linh khí, sơ khai chân khí, phát huy năng lượng nhiệm màu.
Ví dụ, pháp môn “Tĩnh tọa điều tức” dạy thở vào thở ra, điều khí qua các kinh mạch, giữ tâm an tĩnh, cảm nhận khí thần vận hành toàn thân. Dương khí khai mở trí tuệ, Âm khí nuôi dưỡng sức sống, hai dòng khí hòa hợp ở đan điền, bổ trợ cho nhau, giúp thân tâm khỏe mạnh, tâm trí minh mẫn, nghị lực kiên cường.
Pháp luyện khí cũng giúp chuyển hóa bệnh tật, tiêu trừ uế trược, nâng cao sức đề kháng, mở rộng các tầng cảm nhận sâu xa về vũ trụ và quy luật tự nhiên. Đó là nền tảng của các pháp môn Mật tông, Nội công, Dưỡng sinh, Thập đại Thủ ấn, v.v.
Tuy nhiên, luyện khí cần kèm theo tỉnh thức, không nên chấp thủ, không nên tự mãn, không nhằm phô diễn thần lực mà phải giữ tâm khiêm cung, biết dừng đúng lúc, dùng pháp để khai tâm, mở trí, cứu giúp chúng sinh.
9. QUYỀN NĂNG CHÂN TÂM – LUẬT THIÊNG VÀ ĐỊNH PHÁP.
Chân Tâm không chỉ là nền tảng tĩnh lặng mà còn là quyền năng vận hành vũ trụ. Luật thiêng là định pháp tối hậu, “tồn tại muôn kiếp, thống nhất thiên địa vũ trụ và muôn loài.” Giáo quyền chỉ là phương tiện hướng dẫn, nhưng đến thời đại mới, Chân Tâm nắm quyền tối linh, ban ra pháp lệnh cho pháp giới phụng hành, làm định pháp hộ thân, bảo tồn sự sống và luật thiêng.
Những ai thành kính khẩn cầu từ Chân Tâm, sẽ được ứng hiện cứu nguy, bởi đấng tối linh đã chứng minh uy lực trong lòng thành. Trái lại, kẻ ác khi đến thời điểm sẽ chịu báo ứng, linh hồn bị diệt vong không còn tồn tại.
Luật thiêng nghiêm minh, không phân biệt người hay thần, ai phạm sẽ bị xử lý ngay. Thiên nhiên vận hành theo tuần hoàn sinh diệt, không có thiên vị cho thời gian hay không gian. Tâm chân như là chủ quyền tối thượng, quản lý thế giới và nhân sinh muôn loài từ thuở sơ khai.
Kinh Lăng Già dạy: “Chư Phật ba đời lấy tâm làm gốc, pháp làm thân, luật làm định, tuệ làm dụng.” Người tu hành cần sống đúng với pháp, không vượt qua giới hạn, không mưu cầu lợi ích riêng tư, không lạm dụng thần lực, không vi phạm luật thiêng.
Chỉ khi giữ tâm pháp, hành luật thiêng, hợp nhất với Chân Tâm, người ấy mới tự tại giữa đời, không bị nghiệp lực ràng buộc, không sợ hãi trước sinh tử, vững vàng trên con đường giác ngộ.
10. CHÂN KINH VÔ CỰC – ĐIỂM HẸN GIẢI THOÁT.
Kết tinh của toàn bộ Pháp Đạo Tâm Chân là Chân Kinh Vô Cực – bản kinh vô tự, vô ngôn, chỉ có thể cảm nhận qua trải nghiệm nội tâm sâu sắc, khi vọng niệm lắng đọng, chân tâm hiển lộ. “Chân kinh vô cực từ tôn Đạo Sư chính là Quan Âm nội tâm.” Đó là tiếng gọi của Pháp thân, là sự trở về bản nguyên hư vô, không còn chấp thủ, không còn phân biệt, chỉ có sự hòa quyện nhiệm màu của Âm Dương, Thần – Nhân – Pháp nhất thể.
Chân Kinh là bảo pháp, là năng lượng cứu độ, là mật chú tối linh hộ trì người thành tâm tu học. Nhân duyên, nghiệp báo, tai ương đều chuyển hóa nếu người ấy biết “tin phụng, khẩn nguyện, hướng thiện, chánh tâm tu hành.” Đó là đại nguyện thoát khỏi khổ đau, an trú Niết Bàn, giải nghiệp hồng trần, giác ngộ tự tánh, về với đại dương Chân Tâm vô cực.
Người tu chứng Chân Kinh Vô Cực không bám chấp hình tướng, không dừng ở văn tự, mà sống thực tiễn, tỏa chiếu ánh sáng từ bi, trí tuệ, vô úy, hộ trì pháp giới, cứu giúp nhân sinh, mang lại bình an, phước lành cho cộng đồng.
KẾT LUẬN.
Pháp thoại “Chân Tâm Vô Cực – Khai Ngộ Pháp Đạo Âm Dương Nhất Thể” là tổng hòa của những minh triết tinh túy từ cổ kim, kết tinh trong lời dạy của Đạo Sư Kim Cang Trì Như Lai và các kinh điển giác ngộ siêu việt. Mỗi chúng ta đều là pháp giới bao la, là điểm hẹn của khí Âm Dương, là chủ quyền của Chân Tâm vô cực.
Chỉ khi nhận diện, thực hành và giữ vững Chân Tâm, hòa quyện Âm Dương, sống đúng với pháp thân, tâm pháp, điều hòa khí lực, giữ tâm từ bi, trí tuệ, vô ngã, vị tha; tu tập, chuyển hóa nội tâm, diệt trừ tham sân si, mới thực sự an trú trong hạnh phúc, giải thoát khỏi trầm luân sinh tử, nghiệp báo trùng trùng.
Luật thiên định, nghiệp quả, phước lành, tai ương, đều xuất phát từ tâm, chuyển hóa cũng từ tâm, dứt sạch cũng từ tâm. Người tu chân chính không cầu ngoài, không vọng ngoại, không bám chấp giáo quyền, chỉ lấy Chân Tâm làm chủ, lấy hành thiện làm nền, lấy trí tuệ làm ánh sáng, lấy từ bi làm hạnh nguyện.
Thân xác là pháp khí, mỗi hơi thở là pháp, mỗi lời nói là pháp, mỗi hành động là pháp, tất cả đều quy về một gốc – Chân Tâm vô cực. Đó là nơi “Thân ta chính là pháp giới, một nhà trong pháp tâm chân thật.”
Pháp Đạo Tâm Chân không đặt nặng tôn giáo, không phân biệt tầng lớp, không giới hạn hình thức; chỉ cần người ấy thành tâm, hướng thiện, phát nguyện tu hành, gìn giữ pháp luật, giúp đỡ nhân sinh, thì Chân Tâm tự nhiên khai mở, thần thông tự nhiên hiển lộ, phước báu tự nhiên đến với cộng đồng, gia đình, bản thân.
Người tu hãy tự nhắc lòng: “Không ai ngoài mình có thể cứu độ. Không thần linh, không giáo quyền, không hình thức bên ngoài. Tất cả đều là phương tiện, cốt lõi là quay về Chân Tâm, an trú trong hư vô, tự do tuyệt đối, bình an tuyệt đối.”
Hãy thực hành Pháp Đạo mỗi ngày: sáng soi gương Chân Tâm, trưa thực hành từ bi, chiều quán chiếu trí tuệ, đêm kết nối với năng lượng Âm Dương, an tịnh trong pháp giới. Khi ấy, mọi nghiệp chướng tan biến, mọi tai ương tiêu diệt, bình an viên mãn, trí tuệ khai mở, giải thoát hiện tiền.
Hỡi người học đạo, hãy dũng cảm trở về Chân Tâm, hợp nhất Âm Dương, gìn giữ pháp thân, sống an lạc, chăm lo cho cộng đồng, xây dựng đời sống thiện lành, hộ trì pháp giới, nối liền tình thương nhân loại. Khi ấy, Chân Tâm vô cực sẽ soi sáng bạn, bảo hộ bạn, dẫn dắt bạn đến bờ giác ngộ, giải thoát đích thực. Hãy “đến bờ, đến bờ, hiểu rõ Tánh Không, hiểu rõ Chân Tâm” – đó là đại nguyện tối thượng của mọi pháp tu, mọi truyền thống, mọi hành giả trên con đường trở về với bản nguyên tuyệt đối.
