Logo Phật
CHÙA PHƯỚC LÂM
Diễn Đàn Tam Thừa Phật Giáo
Trang Chủ Giới Thiệu Pháp Tạng Phật Sự Liên Hệ
Pháp giới vô biên – Tâm tịnh tức Phật”
© CHÙA PHƯỚC LÂM – All rights reserved.
Facebook Zalo YouTube
Đăng Nhập Đăng Xuất

VÔ CỰC PHÁP – CHÂN LÝ BẤT BIẾN CỦA NHẤT THỂ VẠN PHÁP

00:00 00:00

Trên hành trình vũ trụ bao la, muôn loài vạn vật chuyển động không ngừng trong dòng chảy bất tận của thời gian và không gian. Mọi hữu thể đều hiển lộ nhờ một cội nguồn vô hình, một chân lý nền tảng vượt trên mọi giới hạn của ý niệm, ngôn ngữ và phân biệt. Đó chính là “Vô Cực Pháp” – chân lý bất tận, bất biến, vốn là căn nguyên của mọi hiện tượng và hiện hữu, là nguồn máy tạo thành, duy trì, chuyển hóa và hoại diệt vạn pháp trong trời đất.

Chân lý Vô Cực Pháp không phải là một khái niệm trừu tượng xa rời thực tiễn, cũng không là đối tượng của tri thức phàm tình hay sự luận bàn giới hạn. Nó chính là bản thể nhiệm mầu, là tánh thể nhất như hư vô chi khí – cái “không” tuyệt đối mà cũng là cái “có” diệu hữu, nơi mọi pháp đều đồng xuất, đồng quy, đồng tồn tại trong thể nhất nguyên không phân biệt. Vô Cực Pháp là pháp tánh bất nhị, không chia hai hữu pháp và vô pháp, chẳng hạn định giới nào, chẳng thuộc vào bất cứ khái niệm hữu hình hay vô hình, thường còn hay vô thường, sinh hay diệt.

Ý nghĩa của Vô Cực Pháp lại càng sâu xa khi ta nghiệm xét về nguồn gốc của sự sống, của tâm linh, về sự vận hành bất tận của nhân duyên, nghiệp lực, pháp giới, cho đến sự đồng nhất giữa vạn pháp dưới ánh sáng chân lý tuyệt đối. Pháp không đứng yên một chỗ, không chấp nhận sự đóng khung, mà luôn luôn động chuyển, xuất nhập, hoại thành, vận hành theo định luật tự nhiên và nhân quả. Trong sự thay đổi ấy, Vô Cực Pháp lại hiển bày thể tánh bất biến, không bị chuyển lay bởi bất kỳ lực lượng hay ý chí nào, vượt ngoài mọi ngôn luận, mọi toan tính và mọi giới hạn nhận thức của phàm phu.

Để có thể chạm vào, thực chứng được Vô Cực Pháp, hành giả cần vượt qua mọi phân biệt nhị nguyên, buông xả mọi chấp trước, an trụ tâm vào chánh niệm, nhận biết tánh thể như nhiên vốn sẵn sáng tỏ nơi mỗi chúng sanh. Thực hành Vô Cực Pháp là sống thuận theo dòng chảy tự nhiên của vũ trụ và tâm linh, không cưỡng cầu, không dính mắc, không vọng động, cũng không cam chịu vô vi, mà là hòa nhập thể tánh pháp với từng biến chuyển của đời sống, cảm nhận pháp giới ẩn hiện nơi từng hơi thở, từng ý niệm, từng rung động của thân – tâm – cảnh.

Bài pháp thoại hôm nay sẽ cùng đại chúng quán chiếu sâu sắc về Chân Lý Vô Cực Pháp: từ bản thể tuyệt đối, nguyên lý vận hành, vai trò trong nhân duyên – nghiệp lực, cho đến phương pháp thực hành để kiến tánh và giải thoát. Mười phần của pháp thoại sẽ lần lượt khai triển từng minh triết trọng yếu, minh họa bằng ví dụ, trích dẫn kinh điển, và liên hệ mật thiết với thực tiễn đời sống, nhằm giúp mỗi người nhận rõ vị trí của mình trong dòng chảy bất tận của Vô Cực Pháp, đạt đến sự an nhiên tự tại, giải thoát và hòa hợp cùng bản thể tuyệt đối – nơi mọi khổ đau, phân biệt và giới hạn đều tan biến vào hư vô nhiệm mầu của Chân Lý.


1. Vô Cực Pháp – Bản Thể Tuyệt Đối, Nền Tảng của Tất Cả Pháp.

    Vô Cực Pháp chính là nền tảng tuyệt đối, là bản thể nguyên sơ nhất của vạn pháp, vượt ngoài mọi khái niệm hữu hay vô. Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Nhất thiết duy tâm tạo” – tất cả mọi pháp, mọi cảnh giới, mọi hiện hữu đều phát sinh từ tâm, mà tâm ấy lại không thể bị trói buộc bởi bất cứ định nghĩa nào. Vô Cực Pháp là tánh thể nhất như, là khí hư vô không hình tướng nhưng lại dung chứa và vận hành tất cả hình tướng, là “chân không diệu hữu”. Trong mỗi hạt bụi nhỏ nhất, trong mỗi ý niệm vi tế, Vô Cực Pháp vẫn hiển lộ trọn vẹn bản thể bất nhị, bất biến.

    Khi quán chiếu sâu sắc về bản thể pháp, ta thấy mọi phân biệt về hữu, vô, sinh, diệt đều chỉ là biểu tướng giả hợp do duyên sinh. Như trong Kinh Bát Nhã, Đức Phật dạy: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc” – hình tướng cũng là không, không mà chẳng lìa hình tướng. Từ sự vận hành vi tế ấy, mọi vật đều trở thành biểu hiện sống động của Vô Cực Pháp. Bản thể này không sinh không diệt, không đến không đi, không phải là một “cái có” hay “cái không” cố định, mà là cái nền tảng siêu vượt mọi định nghĩa, nơi vạn pháp đều nương vào mà tồn tại, vận động, chuyển hóa.

    Ví như đại dương mênh mông, sóng nổi lên rồi lặn đi, nhưng bản thể nước vẫn không tăng không giảm. Sóng là pháp hữu vi, nước là pháp vô vi; nhưng sóng nào cũng không rời nước, mà nước cũng chẳng rời sóng. Vô Cực Pháp là nước – là bản thể bất biến – còn muôn sự muôn vật là sóng – là sự vận hành vô tận của hình tướng. Nếu ta chấp lấy sóng mà quên nước, sẽ rơi vào phân biệt, khổ đau. Nếu thấy rõ nước trong từng con sóng, sẽ an nhiên trước mọi biến đổi của đời sống.

    Tri nhận này là chìa khóa mở ra cánh cửa đại ngộ, giúp hành giả không còn lệ thuộc vào các pháp hữu vi, không bị cuốn hút theo vòng sinh diệt, mà đạt đến an trú nơi bản thể chân thật, giải thoát mọi ràng buộc của danh sắc, vọng tưởng. Khi ấy, thân – tâm an tịnh, trí sáng suốt, từ bi quảng đại tự nhiên hiển lộ.

    2. Vô Cực Pháp và Định Luật Nhân Duyên – Nghiệp Lực.

      Vạn pháp đều do nhân duyên sinh, không một pháp nào có thể tồn tại đơn lẻ, không bị chi phối bởi mạng lưới duyên khởi vi tế. Vô Cực Pháp chính là cội nguồn vận hành của định luật nhân duyên, là nền tảng giúp mọi hiện tượng nở hoa, kết trái trong vòng lặp vô cùng của tạo hóa. Như Kinh Duyên Khởi nói: “Cái này có thì cái kia có, cái này sinh thì cái kia sinh, cái này diệt thì cái kia diệt” – muôn pháp tương tức tương nhập, không tồn tại pháp nào độc lập tự thân.

      Nghiệp lực là hệ quả của mọi hành vi, ý niệm, lời nói trong quá khứ, hiện tại, tương lai, đan xen thành một tấm lưới dày đặc, dẫn dắt mỗi chúng sanh đến với những cảnh giới, điều kiện sống và trải nghiệm phù hợp. Vô Cực Pháp không can thiệp vào nghiệp lực của từng cá thể, mà là nguyên lý nền tảng vận hành nghiệp báo, bảo tồn chuỗi nhân duyên bất tận ấy.

      Ví như ánh sáng mặt trời chiếu khắp muôn nơi không phân biệt, nhưng mỗi vật nhận ánh sáng theo cấu tạo, vị trí riêng. Vô Cực Pháp cũng thế: không phân biệt thiện ác, sang hèn, hữu hình hay vô hình – mọi pháp đều nhận quả báo, chuyển hóa và phát triển theo “nền tảng chung” là định luật tự nhiên tuyệt đối. Quán chiếu sâu xa, ta sẽ thấy mọi mối quan hệ, mọi sự kiện xảy ra trong đời đều là kết quả của duyên nghiệp kết nối với Vô Cực Pháp. Thấu hiểu điều này giúp ta sống thuận theo nhân duyên, không cưỡng cầu, không oán trách, chỉ tinh tấn gieo trồng thiện nhân, chuyển hóa khổ đau thành an lạc, giác ngộ.

      3. Pháp Tánh Như Nhiên – Bất Biến giữa Dòng Biến Động.

        Nền tảng của Vô Cực Pháp là “như như bất động”, nhưng cùng lúc, cũng là “thường động” theo chu kỳ tự nhiên của vạn vật. Pháp tánh như nhiên là sự dung hòa giữa bất biến và biến động, là khả năng tồn tại nguyên vẹn giữa mọi đổi thay của thế giới hiện tượng. Kinh Lăng Nghiêm dạy: “Tánh thấy chẳng lay động, mà cảnh giới luân chuyển không ngừng” – tánh biết của ta vốn bất động, nhưng các pháp quanh ta luôn luôn chuyển động.

        Pháp tánh như nhiên chính là “chân thường trú”, là nền tảng giúp muôn vật biến chuyển mà không đánh mất bản thể. Trong ta, hơi thở sinh diệt từng sát-na, nhưng chính hơi thở ấy lại nối dài sự sống, cho phép tâm ta lắng dịu và an trú. Tâm như thế, pháp cũng như thế: giữa mọi biến thiên vô thường, bản thể chân thật vẫn sáng ngời, không bị vẩn đục bởi những làn sóng vọng tưởng sinh diệt.

        Đem pháp tánh này ứng dụng vào đời sống, ta sẽ không còn bị cuốn hút theo thành – bại, được – mất, sinh – diệt, mà an nhiên tự tại giữa mọi cảnh ngộ. Giữ tâm như nhiên, hành giả sẽ cảm nhận hạnh phúc ngay trong từng khoảnh khắc hiện tại, biết ơn cuộc sống, trân trọng mọi mối duyên, và buông xả mọi phiền não, chấp trước.

        4. Vô Cực Pháp – Sự Hòa Nhập của Hữu Pháp và Vô Pháp.

          Một trong những minh triết trọng yếu của Vô Cực Pháp là sự dung thông, hòa nhập giữa hữu pháp và vô pháp – tức là giữa cái “có” và cái “không”, giữa hiện hữu và phi hiện hữu. Kinh Kim Cang dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm” – đừng trụ vào bất kỳ pháp nào, dù là có hay không, thiện hay ác, tịnh hay uế. Vô Cực Pháp không giới hạn bởi đối lập nhị nguyên, mà là nhất thể trùm khắp, trong “có” ẩn chứa “không”, trong “không” vẫn tiềm tàng “có”.

          Ví dụ như ánh trăng soi mặt hồ: bóng trăng hiện hữu rõ ràng, nhưng chỉ cần gợn nhẹ một cơn gió, bóng trăng liền tan biến, mà thật ra trăng vẫn còn đó trên trời cao. Hữu pháp là hiện hữu như bóng trăng, vô pháp là bản thể vô tướng như ánh trăng thực. Người trí không bị vướng mắc vào bóng trăng, cũng không lầm nhận sự vắng mặt của bóng là trăng đã mất đi.

          Đây là cốt lõi của “vô vô hữu hữu” – pháp môn trực nhận chân thực không hai, giúp hành giả vượt qua mọi phân biệt, chấp thủ, nhận biết bản thể nhất như của vạn pháp. Sống thực với minh triết này, ta sẽ không còn bị phiền não bởi biến động ngoại cảnh, không chấp vào thành công hay thất bại, không đau khổ vì được mất, mà tâm luôn an hòa, dung nhiếp mọi pháp trong bản thể nhất như.

          5. Chân Lý Bất Diệt – Vô Cực Pháp Vượt Qua Thời Gian và Không Gian.

            Vô Cực Pháp là chân lý không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian, cũng không thể bị phân chia, phá vỡ bởi bất cứ thế lực gì, dù là con người hay thần linh, thế gian hay vô hình. Kinh Pháp Hoa dạy: “Như Lai thường trụ, vô hữu biến dịch” – chân lý Phật vốn thường còn, không hề biến đổi. Tất cả các pháp hiện hữu hay không hiện hữu trong trời đất chỉ là biểu hiện tạm thời, là sóng nổi trên mặt biển chứ không làm biến động bản thể đại dương.

            Dù trải qua bao nhiêu kiếp hóa thành, bao lần vũ trụ thành – trụ – hoại – không, Vô Cực Pháp vẫn là nền tảng duy nhất, không thể hủy hoại, không thể sinh ra thêm hay bớt đi. Chính vì vậy mà Bát Nhã Tâm Kinh khẳng định: “Bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm”. Nếu nhìn sâu vào từng ý niệm, từng vật thể, từng hơi thở, ta sẽ thấy đều mang dấu ấn của Vô Cực Pháp: luôn vận động mà không mất bản thể, luôn biến hóa mà không lìa nguồn cội.

            Điều này gợi nhắc ta phải sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc hiện tại, không chạy theo quá khứ, không vọng về tương lai, không bị trói buộc bởi thời gian, không gian. Chân lý Vô Cực Pháp khẳng định vị trí bất diệt của mỗi chúng sanh trong đại vũ trụ, giúp ta an trú thân – tâm nơi nền tảng trường tồn, không sợ hãi trước mọi biến động của đời sống.

            6. Hư Vô Chi Khí – Nguồn Lực Vận Hành Pháp Giới.

              “Hư vô chi khí” là cách nói biểu tượng về nguồn lực vô hình vận hành toàn thể pháp giới, là nhịp thở vi diệu và tiếng vọng của chân tâm vô tận. Từ hư vô mà sinh ra vạn tượng, từ vạn tượng mà quy về hư vô – đó là vòng tuần hoàn bất tận của sự sống, của pháp. Kinh Lăng Già nói: “Tất cả các pháp đều sinh từ tâm, tâm lại không có hình tướng, không nắm bắt được, không thể diễn tả bằng lời”.

              Hành giả khi quán chiếu sâu, thân tâm trở về tịch nhiên, sẽ “nghe” được tiếng gọi của hư vô chi khí – cảm nhận được dòng chảy pháp giới bao trùm thân – tâm – cảnh, không còn ranh giới giữa trong và ngoài, hữu và vô hình. Đây chính là trạng thái nhất thể: nội tâm và ngoại cảnh hòa nhập, mọi giới hạn tan biến, chỉ còn pháp giới vận hành theo luật tự nhiên.

              Thực hành thiền định hay niệm Phật, niệm pháp, niệm tâm, là những phương tiện giúp ta trở về tiếp xúc với hư vô chi khí. Khi ấy, mọi phiền não lắng dịu, trí tuệ bừng sáng, từ bi hiển lộ, thân – tâm an lạc tự nhiên. Hư vô chi khí chính là chìa khóa mở cánh cửa chân không diệu hữu, giúp hành giả hòa nhập vào dòng chảy bất tận của pháp giới, sống trọn vẹn với bản thể tuyệt đối.

              7. Âm Dương Hòa Quyện – Quy Luật Tạo Hóa và Hủy Diệt.

                Vũ trụ hiện hữu nhờ sự hòa quyện, vận hành của hai cực âm – dương, là nguyên lý năng lượng tạo thành, duy trì và hủy diệt mọi vật thể. Nhưng âm dương vốn không phải là hai thực thể tách biệt; trong dương có âm, trong âm có dương; động chẳng rời tịnh, tịnh chẳng lìa động. Vô Cực Pháp chính là nền tảng cho sự dung thông, chuyển hóa hài hòa giữa các cực đối lập ấy.

                Kinh Dịch dạy: “Thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, bát quái biến hóa vô cùng”. Đó là quá trình manifest của Vô Cực Pháp thành muôn hình vạn trạng, mà bản thể vẫn luôn “như như”, không tăng không giảm, không thay đổi. Âm dương hòa quyện cũng chính là biểu hiện của sự vận động bất tận trong lòng Vô Cực Pháp; không có âm dương thì vũ trụ không tồn tại, không có hòa hợp thì vạn pháp không hiển lộ.

                Khi hành giả buông bỏ chấp trước, quán chiếu chân tâm, sẽ nhận thấy mọi đối lập chỉ là biểu tướng tạm thời, còn bản thể pháp là nhất như, không hai. Ứng dụng minh triết này vào cuộc sống, ta sẽ biết dung hòa mọi mâu thuẫn, vượt lên trên các phân biệt, sống hài hòa với thiên nhiên, xã hội, thân – tâm, đạt đến sự tự tại giải thoát nơi bản thể tuyệt đối của pháp.

                8. Như Thị Pháp – An Trụ vào Chân Lý Tuyệt Đối.

                  Một trong những pháp môn thiết thực nhất để kiến tánh Vô Cực Pháp là “Như Thị Pháp” – sống và nhìn mọi sự, mọi vật, mọi người bằng cái thấy như như, không phân biệt, không dính mắc, không phán xét. Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Pháp giới nhất chân, vạn pháp tương tức”, mọi hiện tượng đều là những biểu hiện khác nhau của một thể pháp duy nhất. Như thị là an trú vào chân lý tuyệt đối, vượt lên trên mọi đối lập thiện – ác, hữu – vô, thánh – tục.

                  Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta khổ đau vì tâm luôn phân biệt, so đo, chấp trước, muốn điều này, ghét điều kia. Như thị pháp dạy ta buông bỏ mọi dính mắc, sống với tâm bình đẳng, bao dung, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, thân sơ, bạn thù. Chỉ khi tâm an trụ như thị, mọi phiền não tự tan biến, trí tuệ và từ bi tự nhiên hiển lộ.

                  Khi thực hành như thị pháp, ta nhìn đời bằng mắt của Pháp, lấy trí tuệ làm nền tảng, sống như biển lớn tiếp nhận mọi con sông mà không mất bản thể vẹn toàn, như mặt trời chiếu sáng khắp nơi mà chẳng chấp vào đối tượng nào. Đó là đỉnh cao của thực hành Vô Cực Pháp, là con đường dẫn đến giải thoát, an lạc nội tâm.

                  9. Trí Tuệ Pháp Tánh – Sự Tỉnh Thức Hiện Tiền.

                    Trí tuệ pháp tánh không phát sinh từ học tập, suy luận hay tích lũy kiến thức bên ngoài, mà vốn sẵn có trong mọi chúng sanh – chỉ cần tâm lặng lẽ, không vọng động, tánh biết tự nhiên bừng sáng. Kinh Lăng Già dạy: “Pháp tánh vốn thanh tịnh, không sinh không diệt, không thêm không bớt”. Khi vọng niệm dừng lại, trí tuệ chân thật hiển lộ, thấy rõ các pháp như thật, không còn bị lừa dối bởi những hiện tướng giả lập.

                    Ví như mặt nước hồ phẳng lặng soi rõ trăng sao, tâm lặng thì Pháp hiện tiền, trí huệ bừng sáng. Lục Tổ Huệ Năng từng dạy: “Không nghĩ thiện, không nghĩ ác, chính khi ấy là bản lai diện mục của ông”. Trí tuệ pháp tánh không bị giới hạn bởi thân xác, hoàn cảnh, không bị ngăn che bởi thời gian, không gian, vì đó là Pháp thân vô sinh bất diệt.

                    Thực hành thiền quán, dừng vọng niệm, buông bỏ phân biệt là con đường đưa hành giả trở về với trí tuệ pháp tánh. Khi trí sáng, mọi hành động, lời nói, ý nghĩ đều phù hợp với chân lý tuyệt đối, giúp chuyển hóa phiền não thành an lạc, mê lầm thành giác ngộ, khổ đau thành giải thoát.

                    10. Ứng Dụng Vô Cực Pháp vào Đời Sống – Giải Thoát Thực Tiễn.

                      Chân lý Vô Cực Pháp không chỉ là lý thuyết siêu hình, mà là phương tiện giải thoát thiết thực cho mọi chúng sanh. Nhận biết và thực hành theo Vô Cực Pháp, ta sẽ sống thuận theo luật tự nhiên, không cưỡng cầu, không đối kháng, tâm hồn an nhiên tự tại giữa mọi biến động của cuộc đời.

                      Trong giao tiếp xã hội, giữ tâm bình đẳng, không phân biệt, không xét đoán, biết tôn trọng mọi người, mọi sinh linh, vì tất cả đều là biểu hiện của cùng một bản thể pháp. Khi đối diện nghịch cảnh, không oán trách, không thất vọng, không vướng mắc vào thành – bại, được – mất, mà xem mọi việc là nhân duyên, là bài học giúp ta trưởng thành trên con đường tu tập.

                      Mỗi hơi thở, mỗi bước chân, mỗi suy nghĩ đều là cơ hội để tiếp xúc với Vô Cực Pháp – nơi không còn biên giới giữa đạo và đời, hữu hình và vô hình, thiện và ác. Khi ấy, cuộc sống thường nhật trở thành đạo tràng, từng việc nhỏ đều là phương tiện tu hành, từng mối quan hệ là pháp duyên giác ngộ.

                      Kinh nghiệm của các bậc thánh xưa nay đều khẳng định: Không có gì ngoài Vô Cực Pháp, không có nơi nào ngoài Pháp giới, không có khoảnh khắc nào không phải là hiện thân của Chân Lý. Chỉ cần tỉnh thức, buông bỏ mọi vọng tưởng, an trú vào tánh thể như nhiên, ta sẽ cảm nhận an lạc, tự do, giải thoát ngay trong hiện tại, không phải đợi đến mai sau.


                      KẾT LUẬN.

                      Trên hành trình khám phá bản thể vũ trụ và tìm cầu hạnh phúc, giác ngộ, không có gì cao siêu và nhiệm mầu hơn Chân Lý Vô Cực Pháp. Bản thể ấy luôn sáng ngời, lan tỏa khắp nơi, bất biến giữa bao đổi thay của thế giới hiện tượng, là nền tảng siêu việt mọi khái niệm hữu – vô, nhị nguyên, phân biệt. Vô Cực Pháp không phải là một đối tượng để hiểu biết bằng tri thức thông thường, cũng không phải là mục tiêu để đạt được bằng ý chí hay nỗ lực cá nhân, mà là thể tánh bất nhị, trùm khắp, vốn sẵn nơi mỗi chúng sinh, mỗi sự vật, mỗi khoảnh khắc của đời sống.

                      Nhận biết Vô Cực Pháp là nhận ra cội nguồn của thân – tâm, là sống hòa hợp với định luật nhân duyên – nghiệp lực, không cưỡng cầu, không oán trách, không luyến ái, không chấp thủ. Khi ấy, tâm an tịnh, trí tuệ bừng sáng, từ bi hiển lộ, mọi hành động, lời nói, ý nghĩ đều hòa nhập vào dòng chảy pháp giới nhiệm mầu. Mỗi hơi thở, mỗi bước chân, mỗi niệm động đều là cơ hội tiếp xúc với chân lý tuyệt đối, không có gì là tầm thường hay phân biệt, không có đâu là thế tục hay thánh thiện tuyệt đối.

                      Thực hành Vô Cực Pháp là con đường vượt lên trên mọi giới hạn của ý niệm, vượt qua mọi biên giới sinh tử, hữu – vô, thiện – ác, để trở về sống trọn vẹn với bản thể nhất như nhiệm mầu. Đó là sự an trú vững chãi, không bị cuốn theo vòng luân chuyển sinh diệt, không bị dao động bởi ngoại cảnh, không bị ràng buộc bởi những hệ lụy của quá khứ, hiện tại hay tương lai. Đó cũng là sự tự do tuyệt đối, giải thoát mọi dính mắc, là niềm vui lớn lao khi nhận ra mọi pháp đều dung thông, tương tức, tương nhập trong một thể bất nhị duy nhất.

                      Trong xã hội hiện đại, áp lực và biến động không ngừng, người thực hành Vô Cực Pháp sẽ có được nguồn lực an lạc, sáng suốt, từ bi để sống hài hòa, vững vàng trước mọi thử thách, cống hiến cho cộng đồng, xây dựng một thế giới giàu lòng nhân ái, thấu hiểu và bao dung. Khi mỗi người nhận ra và thực hành chân lý Vô Cực Pháp, sự tranh chấp, oán hận, phân biệt sẽ dần tan biến, nhường chỗ cho bình an, hạnh phúc, trí tuệ và tự do nội tại.

                      Hãy để Vô Cực Pháp thấm nhuần từng hơi thở, từng ý niệm, từng mối quan hệ và từng trải nghiệm của cuộc sống. Bất cứ ai, ở bất cứ nơi đâu, trong bất cứ hoàn cảnh nào, cũng có thể tiếp xúc, thực chứng và sống trọn vẹn với dòng chảy bất tận của chân lý tuyệt đối này – để mỗi khoảnh khắc đều là sự tiếp nối của giác ngộ, mỗi ngày đều là một đóa hoa an lạc nở rộ trên miền đất giải thoát.

                      Xin đại chúng luôn an trú nơi bản thể Vô Cực Pháp, sống trọn vẹn với tâm bình đẳng, trí tuệ và từ bi, để con đường tu tập và đời sống thường nhật trở thành một, dung thông mọi giới hạn, vượt qua mọi nỗi lo sợ, khổ đau, chứng nhập sự an nhiên, tự tại cùng vũ trụ bao la nhiệm mầu.