
Hỡi chư vị pháp hữu, giữa dòng chảy vạn tượng của thế gian, khi tâm thức con người mãi chao đảo giữa được-mất, hơn-thua, thành-bại, vẫn luôn âm thầm tồn tại một nguồn cội bất biến, là nơi ẩn tàng những bí mật tối thượng của sinh thành, hủy diệt, vận hành và giải thoát. Đó chính là Chân Nguyên Tâm Pháp – nguyên lý căn bản, là ánh sáng từ chân tâm lan tỏa khắp pháp giới, dung nhiếp vạn pháp hữu hình và vô hình, là nguồn suối bất diệt soi sáng mọi mê lầm, dẫn dắt mọi hành giả, mọi sinh linh trở về cội nguồn thanh tịnh, nơi “chân như” thường trụ tịch diệt.
Trong lịch sử tu chứng của chư Phật và Bồ-tát, Chân Nguyên Tâm Pháp luôn được nhắc đến như một yếu quyết tối thượng, vượt lên trên mọi giới hạn của ngôn ngữ, hình tướng, tư duy nhị nguyên để thấu nhập bản thể pháp giới – nơi không còn ranh giới giữa “có” và “không”, hữu vi và vô vi, hình tướng và vô tướng. Đó là trạng thái tâm vắng lặng, trong sáng tuyệt đối, bao la như hư không, mà cũng nhiệm mầu vô lượng như đại dương pháp tánh.
Khi quán sát thật sâu vào nguồn tâm, ta nhận ra rằng mọi hiện tượng sinh diệt trên thế gian này – từ vũ trụ hồng hoang cho đến từng sát-na của niệm tưởng – đều vận hành, biến hóa không ngừng trên nền tảng của một nguyên lý tuyệt đối: chân như, vô trụ, bất sinh bất diệt. Chính Chân Nguyên Tâm Pháp là nền tảng, là bản thể, là nguyên lý đứng sau mọi huyễn hóa và tịch diệt, là diệu lực vận hành toàn thể pháp giới, mà muôn loài vạn vật dù có nhận biết hay không, đều quay về quy phục.
Nếu ta chỉ dừng ở sự nhận biết thế giới qua sáu căn – mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý – thì chỉ thấy toàn là những lớp sóng phiền não, vọng tưởng, tranh đấu. Nhưng khi biết quay về, an trú trong Chân Nguyên Tâm Pháp, hành giả sẽ mở ra cánh cửa thấu suốt bản thể, thấy rõ mọi tướng trạng chỉ là bóng hình trong tâm, như mây bay qua bầu trời, không thể làm nhiễm ô hay biến đổi bầu trời trong sáng vốn có. Đây chính là chỗ “quy nguyên”, là pháp môn bất nhị, là cội nguồn của mọi phương tiện tu chứng, nơi hội tụ mọi đạo lý chân thường muôn thuở.
Vậy Chân Nguyên Tâm Pháp là gì? Vì sao gọi là “chân nguyên”? Làm sao để nhận biết, chứng nghiệm, vận dụng và sống trọn vẹn trong ánh sáng bất diệt ấy giữa cõi Ta-bà đầy biến động này? Bằng minh triết Phật học, dựa trên ánh sáng kinh điển và kinh nghiệm thực chứng, chúng ta sẽ tuần tự khám phá, nhận diện và ứng dụng Chân Nguyên Tâm Pháp vào từng hơi thở, từng suy nghĩ, từng hành động trong đời sống, để từ đó, tự tại giữa sóng gió, an nhiên trong thuận nghịch, thành tựu chân hạnh phúc giải thoát, lợi ích cho chính mình và muôn loài.
1. Chân Nguyên Tâm Pháp: Bản Thể và Tánh Pháp Vô Cực
Chân Nguyên Tâm Pháp không phải là một khái niệm trừu tượng được dựng xây bởi triết học hay tôn giáo, mà chính là bản thể bất sinh bất diệt, nền tảng của mọi hiện tượng, mọi vũ trụ, mọi dòng chảy sống động trong pháp giới. Trong kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật từng dạy: “Tâm này vốn thanh tịnh, bao trùm mười phương, thường hằng chẳng biến đổi.” Chân Nguyên Tâm Pháp chính là tâm ấy, là “tánh pháp vô cực”, không bị giới hạn bởi không gian, thời gian, hình tướng hay danh tự.
Khi nói về “tánh pháp vô cực”, tức là nói đến một thực tại không biên giới, không khởi đầu, không chấm dứt. Mọi hiện tượng, dù là hữu hình như núi sông, đất nước, hay vô hình như ý tưởng, cảm xúc, thần linh, đều không ra ngoài bản thể này. Phật dạy: “Nhất thiết pháp bất ly như.” (Tất cả các pháp không rời chân như).
Một ví dụ dễ hiểu: như đại dương mênh mông, sóng gió dù biến hóa muôn trùng, nhưng nước biển vẫn là một vị mặn, một thể lỏng; mọi con sóng chỉ là biểu hiện tạm thời trên nền nước. Tánh pháp vô cực cũng vậy, là bản chất không thay đổi, là nền tảng của mọi biến hóa, vạn vật đều từ đó sinh ra rồi trở về đó.
Chúng ta có thể nhìn thấy nguyên lý này qua sự vận hành của vũ trụ: sao trời, hành tinh, vật chất, năng lượng, ý thức… tất thảy đều tuân theo một nguyên lý bất biến – vận động, chuyển hóa, rồi quy về hư vô. Chính chân nguyên này là cội nguồn của mọi “đạo”, là suối nguồn dưỡng nuôi mọi tôn giáo, mọi truyền thống tâm linh, mọi pháp môn tu chứng.
Vận dụng minh triết này trong thực tiễn, hành giả biết rằng: sự an ổn, tự tại không đến từ các điều kiện bên ngoài, mà phát sinh từ việc nhận ra bản thể chân tâm, tánh pháp vô cực nơi chính mình. Dù hoàn cảnh đổi thay, dù thân tâm bệnh hoạn, dù nghiệp chướng bủa vây, chỉ cần an trú nơi chân nguyên, ta sẽ không bị dao động, không chìm đắm vào khổ đau, phiền não.
2. Pháp Giới Tàng Thân: Thống Nhiếp Vô Hình – Hữu Hình
Trong kinh Hoa Nghiêm, Phật dạy: “Nhất thiết chúng sinh giai hữu Phật tánh.” Nghĩa là, mọi loài đều mang bản thể Phật, không ai là không có. Chân Nguyên Tâm Pháp biểu hiện nơi từng chúng sanh, từng hạt bụi, từng sát-na của vũ trụ. Tàng thân pháp giới là Pháp thân vi diệu – không hình tướng, không sinh diệt, luôn hiện hữu trong mọi cảnh giới, mọi tầng lớp của thực tại.
Pháp giới bao hàm cả thế giới hữu hình – thân thể, vật chất, âm thanh, màu sắc – lẫn thế giới vô hình – cảm xúc, tư tưởng, thần linh, nghiệp lực, thế giới siêu hình. Chân Nguyên Tâm Pháp là “tàng thân” tức kho tàng pháp thân, dung nhiếp tất cả, không bị giới hạn bởi hữu vi hay vô vi, bởi sinh diệt hay thường trụ. Kinh Pháp Hoa ví pháp thân như “mặt trăng in bóng trong ngàn sông,” mỗi sông đều thấy trăng, nhưng trăng chỉ có một, pháp thân cũng vậy – hiện hữu khắp nơi mà lại chẳng bị một chỗ nào giới hạn.
Thực tiễn cho ta thấy, nhiều người chỉ thấy “thế giới hữu hình,” cho rằng chỉ có những gì cân-đo-đong-đếm, vật lý, khoa học mới là “thật.” Người khác thì chìm đắm trong thế giới “vô hình,” mê tín, u mê, bỏ quên thân thể, cuộc sống. Nhưng chân nguyên tâm pháp nhắc nhở: mọi hiện hữu đều là một thể, không hai, không phân biệt. Người hành trì chân thật phải dung nhiếp cả hai, dùng thân tâm để khám phá pháp thân, dùng pháp thân để soi sáng thân tâm.
Khi an trú trong tàng thân pháp giới, hành giả sẽ thấy rõ: mọi biến động chỉ là huyễn mộng, mọi thành bại chỉ là khói sương, chỉ có pháp thân là thường trụ, bất diệt. Từ đó, phát sinh sức mạnh lớn lao, tự tại trước mọi nghịch cảnh, an nhiên giữa trần lao khổ lụy, và sẵn sàng hóa độ chúng sanh trên mọi nẻo đường.
3. Âm Dương Vô Cực và Tánh Pháp Hư Vô.
Một nền tảng đặc biệt của Chân Nguyên Tâm Pháp là nguyên lý âm dương vô cực – sự hòa hợp, tương tác, vận động không ngừng giữa các mặt đối đãi trong pháp giới. Kinh Duy Ma Cật nói: “Chư pháp bất nhị,” mọi hiện tượng đều là duyên sinh, không tách rời nhau, không có thực thể độc lập.
Âm dương không phải chỉ là khái niệm của vũ trụ vật lý, mà còn là biểu tượng sâu sắc của mọi vận động tâm linh. Âm trong dương, dương trong âm; động tịnh tương tức, sinh diệt hỗ tương. Chân Nguyên Tâm Pháp nhấn mạnh: mọi đối đãi đều là phương tiện, mọi nhị nguyên đều quy về nhất nguyên, không có “bên này” mà không có “bên kia.”
Ví như dòng điện có cực âm – cực dương, khi kết hợp mới sinh ra năng lượng. Tâm con người cũng vậy, khi biết dung hòa, không chấp bên này, không chống bên kia, sẽ phát sinh trí tuệ siêu việt, tâm lực mạnh mẽ, chuyển hóa mọi hoàn cảnh và nghiệp lực. Điều này cũng đồng nghĩa với việc không vướng mắc vào các cực đoan: tu hành mà chấp không, chấp vô vi thì thành mê tín; tu hành mà chấp có, chấp hữu vi thì thành cố chấp, tranh đấu.
Chân Nguyên Tâm Pháp là hư vô chi khí – khí lực tinh tế, không hình tướng, mà lại vận hành mọi hiện tượng. Đó là “tịch diệt vô trụ tướng” – tâm không trụ vào đâu, không bám vào gì, từ đó mới sinh ra diệu dụng vô cùng. Khi hành giả quán chiếu sâu xa, sẽ nhận ra: mọi khổ đau, phiền não chỉ là kết quả của sự bám víu vào một cực nào đó của âm dương, của nhị nguyên. Buông bỏ, hòa hợp, tự nhiên sẽ đạt an lạc, tự tại.
4. Chân Nguyên Tâm Pháp Vượt Ngoài Tướng Thế Gian.
Một phẩm chất vĩ đại của Chân Nguyên Tâm Pháp là vượt lên trên mọi ngôn luận, mọi hình tướng, mọi quy chuẩn thế gian thường còn. Trong Kinh Kim Cang, Phật dạy: “Phàm sở hữu tướng, giai thị hư vọng. Nhược kiến chư tướng phi tướng tức kiến Như Lai.” (Phàm những gì có hình tướng đều là hư vọng. Nếu thấy các tướng chẳng phải tướng tức là thấy Như Lai).
Tất cả các pháp thế gian – lời nói, ý nghĩ, hình ảnh, danh tự – đều chỉ là phương tiện tạm thời, không thể diễn đạt trọn vẹn thực tại chân nguyên. Chân Nguyên Tâm Pháp là “tánh vô trụ,” không bám vào bất cứ một dấu hiệu nào. Người tu đạo, nếu còn dính mắc vào lời dạy, hình tướng, nghi lễ, sẽ không bao giờ chạm tới cội nguồn giải thoát.
Ví dụ: như người chỉ ngón tay lên trăng, kẻ mê mờ tưởng lầm ngón tay là trăng, mà quên mất trăng thật. Pháp môn cũng là ngón tay chỉ trăng, tướng trạng, ngôn luận chỉ là phương tiện, phải buông bỏ mới có thể thấy được trăng thật – tức chân nguyên. Thực hành như vậy, hành giả sẽ không bị vướng vào thành-bại, phải-trái, được-mất, mà biết dùng mọi phương tiện như thuyền qua sông, khi sang bờ giác rồi thì không cần giữ thuyền nữa.
Khi nhận ra chân nguyên, mọi hiện tượng đều trở thành diệu dụng, mọi lời nói, hành động đều thuận theo pháp tánh, không còn ngăn ngại, không còn bị ràng buộc bởi nhị nguyên. Đó là tự do tuyệt đối trong tâm linh, là sức mạnh siêu việt, là nền tảng giải thoát cho chính mình và người xung quanh.
5. Chân Tâm Thống Lĩnh: Làm Chủ Hiện Tượng Hữu Hình – Vô Hình.
Chân Nguyên Tâm Pháp dạy rằng: chân tâm chính là chủ thể, là đạo quân tối thượng thống lĩnh mọi hiện tượng, mọi thế giới – dù hữu hình (vật chất, thân thể, cuộc sống) hay vô hình (thần linh, nghiệp lực, năng lượng tâm linh). Kinh Đại Bát Niết Bàn nhấn mạnh: “Nhất thiết pháp dĩ tâm vi bản.” (Mọi pháp đều lấy tâm làm gốc).
Chính vì vậy, mọi quyền lực trong trời đất – từ thiên thần, địa thần, đến nhân gian, âm phủ – đều quy phục về một nguyên lý: chân tâm. Dù là thần quyền, vương quyền, pháp quyền, khi không tương ứng với chân tâm, đều sớm muộn tan biến, đổi thay, không thể bền vững. Pháp giới là như vậy – mọi cái “ngoài” đều do cái “trong” chi phối; mọi biến động bên ngoài đều là bóng hình của tâm ý bên trong.
Ví dụ: một bậc giác ngộ có thể cảm hóa vạn người, chuyển hóa cả xã hội, là vì đã làm chủ được tâm mình, từ đó tỏa ra năng lực mạnh mẽ, tự tại trong mọi hoàn cảnh. Ngược lại, người bị bản năng, dục vọng, vô minh chi phối thì dù có quyền lực xã hội cũng không làm chủ được bản thân, sớm muộn sẽ rơi vào khổ đau, mất mát.
Trong thực tiễn, nếu biết quay về chân tâm, điều phục mọi vọng niệm, ta sẽ tự tại trước mọi hoàn cảnh, không bị cuốn theo thị phi, được-mất. Đây là cánh cửa lớn mở ra sức mạnh tâm linh, là nền tảng của mọi “thần thông,” là điểm tựa để hoá giải mọi oán nghiệp, bệnh tật, khổ đau trong thân tâm và thế giới.
6. Chân Nguyên Tâm Pháp và Năng Lực Chuyển Hóa Nghiệp Lực.
Một trong những diệu dụng lớn lao của Chân Nguyên Tâm Pháp là khả năng chuyển hóa nghiệp lực – vốn là gốc rễ của mọi phiền não, khổ đau, bệnh tật, phân ly, bất an trong đời sống con người. Kinh Hoa Nghiêm nói: “Tâm như họa sư năng tạo chư ngũ ấm.” (Tâm như người họa sĩ, tự vẽ ra các sắc pháp).
Chính sự nhận biết, quán sát và làm chủ chân tâm, hành giả sẽ thấy rằng mọi nghiệp lực, tập khí, thói quen đều là sản phẩm của tâm ý trong vô lượng kiếp. Nhận diện rõ ràng nguồn gốc này, ta sẽ không còn đổ lỗi cho ngoại cảnh, không còn oán trách số phận, mà biết hướng về tự tâm để chuyển hóa. Đó là “phản bổn hoàn nguyên,” là “chuyển mê khai ngộ.”
Trong thực tiễn, khi đối diện với nghịch cảnh, thay vì oán trời trách đất, nếu biết quán chiếu “mọi pháp đều do tâm tạo,” thì lập tức chuyển hóa tâm lý từ tiêu cực sang tích cực, từ bất an sang an lạc. Đó là sức mạnh của chân nguyên tâm pháp, giúp hành giả vượt qua mọi thử thách, chuyển hóa mọi nghiệp lực thành trí tuệ, từ bi và năng lượng sống tích cực.
Ví dụ: có người đối diện với bệnh tật, thay vì bi quan, sầu khổ, họ dùng thiền quán, chánh niệm, quán tâm vô thường – từ đó chuyển hóa nỗi sợ thành sự bình thản, nâng cao sức đề kháng, đẩy lùi bệnh tật. Đó là minh chứng sống động cho sức mạnh chuyển hóa của chân nguyên tâm pháp.
7. Chân Nguyên Tâm Pháp: Cội Nguồn và Cuộc Hồi Quy Đại Đạo.
Chân Nguyên Tâm Pháp là cội nguồn, là xuất phát điểm của tất cả sự sống, mọi hiện tượng, mọi pháp môn tu chứng. Kinh Đại Bát Nhã nói: “Bản lai vô nhất vật, hà xứ nhạ trần ai.” (Xưa nay vốn không một vật, bụi bám vào đâu được.)
Từ cội nguồn này, mọi dòng sông pháp môn, mọi truyền thống tâm linh, mọi pháp tu dù khác nhau về hình thức, nghi lễ, giáo lý, đều quy về một nguồn: bản thể chân tâm, chân như, pháp tánh. Người biết tu, không chấp vào tên gọi, không tranh luận hình tướng, mà biết tìm về cội nguồn bất biến, là điểm hội tụ của mọi chân lý – đó là “kim cổ vạn pháp đồng quy nhất.”
Trong thực tiễn, nếu lấy chân nguyên làm cội nguồn, mọi tranh chấp tôn giáo, bè phái, truyền thống sẽ tự nhiên tan biến. Người hành trì sẽ biết tôn trọng, học hỏi lẫn nhau, vì biết mọi con đường đều quy về một đích: giác ngộ, giải thoát, an lạc. Đó là minh triết tối thượng, là nền tảng xây dựng sự hòa hợp, đoàn kết, thanh bình giữa các cộng đồng, quốc gia, tôn giáo.
8. Chân Nguyên Tâm Pháp: Tính Không, Chân Như, Như Thị Pháp
Một đặc tính quan trọng khác của Chân Nguyên Tâm Pháp là tính không, chân như, như thị pháp. Trong Kinh Bát Nhã, Phật dạy: “Sắc bất dị không, không bất dị sắc. Sắc tức thị không, không tức thị sắc.” (Hình sắc không khác không, không không khác sắc; hình sắc tức là không, không tức là hình sắc).
Tính không (śūnyatā) là bản chất không thực thể, không cố định, không sinh không diệt của mọi hiện tượng. Chân như (tathatā) là trạng thái như vậy, như bản lai, không tăng không giảm, không thêm không bớt. Như thị pháp là pháp “như thật,” không bị vọng tưởng, chấp trước làm nhiễu loạn, là pháp “thường trụ bất động.”
Thực hành quán chiếu tính không, hành giả sẽ không còn dính mắc vào danh-sắc, không bị trói buộc bởi thị phi, không bị cuốn vào vòng luân hồi sinh tử. Đó là trạng thái tâm tự tại, bình đẳng, bao la như hư không, là nền tảng để đạt đến niết-bàn – không còn khổ đau, không sinh không diệt.
Trong đời sống, người biết an trú trong như thị pháp sẽ không còn bị ngoại cảnh làm nhiễu loạn, tâm lúc nào cũng bình lặng, trí tuệ sáng suốt, ứng xử uyển chuyển, từ bi với mọi người, mọi vật. Đó là hiện thân của Chân Nguyên Tâm Pháp giữa thế gian.
9. Chân Nguyên Tâm Pháp: Pháp Linh Thiêng và Phật Tánh Tự Tại.
Chân Nguyên Tâm Pháp là pháp linh thiêng, là sức mạnh nhiệm mầu cứu khổ, hóa độ chúng sanh trong mọi hoàn cảnh, là “phật tánh” thường trụ nơi mỗi sinh linh. Kinh Lăng Già nói: “Phật tánh thường trú, không sinh không diệt, không tăng không giảm.”
Phật tánh là bản chất chân thật, không hề bị vùi lấp bởi vô minh, vọng tưởng, dù chúng sinh có trôi lăn, chìm đắm trong luân hồi bao kiếp. Khi tâm quay về với cội nguồn chân nguyên, phật tánh tự hiển lộ, mọi năng lực linh thiêng – đại bi, đại trí – cũng tự phát sinh, như suối nguồn tuôn chảy không ngừng.
Thực tiễn đã chứng minh, nhiều người khi rơi vào cảnh ngộ hiểm nghèo, chỉ cần khởi tâm thành kính, hướng về tự tâm, sẽ nhận được sự cứu độ nhiệm mầu – hoặc tự chuyển hóa hoàn cảnh, hoặc gặp sự trợ giúp kỳ diệu, hoặc hóa giải oán nghiệp, bệnh tật. Đó chính là sức mạnh của pháp linh thiêng từ chân nguyên tâm pháp.
Đối với hành giả, việc an trú trong pháp linh thiêng là sống với năng lượng phật tánh, là hóa thân cứu độ trong cuộc đời, là tỏa sáng từ bi và trí tuệ, giúp bản thân và người xung quanh vượt qua mọi thử thách, bất an, đau khổ.
10. Chân Nguyên Tâm Pháp và Sự Thực Hành Xã Hội – Đời Sống.
Tất cả những minh triết trên đây, nếu chỉ dừng ở triết lý, giáo lý, sẽ chưa đem lại lợi ích thực sự cho hành giả và xã hội. Chân Nguyên Tâm Pháp đòi hỏi sự thực hành trong từng phút giây, từng hành động, từng hơi thở của đời sống. Đó là ý nghĩa “tùy xứ hiện,” “tùy duyên hóa độ,” “pháp pháp bình đẳng,” “tâm tâm vô trụ.”
Trong gia đình, người biết an trú trong chân nguyên sẽ là trụ cột vững chắc, là nguồn cảm hứng, là tấm gương trong sáng cho con cháu, người thân. Trong xã hội, người hành trì chân nguyên sẽ biết dung hòa các mối quan hệ, không tranh đấu, không gây chia rẽ, mà lan tỏa năng lượng an lành, trí tuệ, từ bi, hóa giải xung đột, kiến tạo hòa bình, hạnh phúc chung.
Phật dạy: “Tâm bình thì thế giới bình.” Khi mỗi người biết quay về chân nguyên, sống với bản thể chân thật, trí tuệ và từ bi, thì cả xã hội, quốc gia, thế giới sẽ trở nên an ổn, phát triển bền vững, hài hòa.
KẾT LUẬN.
Trải qua mười phần minh triết của Chân Nguyên Tâm Pháp, chúng ta thấy rõ: mọi pháp môn tu hành, mọi dòng chảy tư tưởng, mọi truyền thống đạo lý đều hướng về một cội nguồn – bản thể chân tâm, tánh pháp vô cực, bất sinh bất diệt, là gốc rễ của muôn loài, vạn vật, là nền tảng của mọi giải thoát, mọi thành tựu chân hạnh phúc.
Chân Nguyên Tâm Pháp không chỉ là ánh sáng siêu việt bao phủ pháp giới, mà còn là con đường thực tiễn, là năng lực chuyển hóa, là phương tiện tự tại, giúp người tu chứng đạt tới đỉnh cao trí tuệ, từ bi, an lạc, giải thoát, đồng thời góp phần kiến tạo một thế giới hòa bình, thanh tịnh, lành mạnh.
Nhưng muốn thành tựu được công đức này, điều kiện tiên quyết là phải biết “quay về với chính mình” – nhận diện, nuôi dưỡng, bảo hộ và phát huy nguồn lực chân tâm từ bên trong. Không chạy theo vọng tưởng, không vướng mắc vào hình tướng, không chấp vào lời dạy, mà lấy tâm bất động làm nền tảng, lấy trí tuệ soi sáng mọi vọng niệm, lấy từ bi hóa giải mọi bất an, lấy niềm tin vào chân nguyên làm điểm tựa giữa đời.
Trong mọi hoàn cảnh – thuận hay nghịch, vui hay buồn, thành hay bại – hành giả vẫn giữ được tâm an, trí sáng, lực mạnh, không bị ngoại cảnh làm dao động, không bị hoàn cảnh chi phối. Đây là điều kiện để chuyển hóa nghiệp lực, phát huy năng lực cứu khổ, hóa độ chúng sanh, đồng thời sống trọn vẹn với ý nghĩa “tùy xứ hiện,” “pháp pháp bình đẳng,” “tâm tâm vô trụ.”
Chúng ta cũng thấy rõ, mọi quyền lực thế gian – dù là thần quyền, vương quyền, quyền lực xã hội – đều tạm bợ, vô thường; chỉ có chân tâm là tối thượng, là nền tảng bất biến, là cội nguồn mọi sức mạnh chân chính. Vì vậy, người tu không tranh đấu, không cầu danh lợi, mà lấy chân tâm làm vua, lấy đạo tâm làm chủ, lấy tánh pháp làm phương tiện hóa độ chúng sanh.
Sống với Chân Nguyên Tâm Pháp cũng chính là sống với niềm tin bất động, sống với pháp linh thiêng, sống với Phật tánh thường trụ, vượt lên mọi thử thách, mọi phiền não, mọi định kiến, mọi chia rẽ, để trở thành điểm tựa an lạc cho chính mình, gia đình, cộng đồng, xã hội.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ lời Phật dạy: “Tâm như hư không, bất khả đắc, bất khả tướng, bất khả ly, bất khả hợp.” (Tâm như hư không, không thể nắm bắt, không thể hình dung, không thể chia cắt, không thể kết hợp). Chỉ cần an trú nơi chân nguyên, mọi diệu dụng sẽ tự hiện, mọi khó khăn sẽ tự tan, mọi vướng mắc sẽ tự giải.
Nguyện cho tất cả chúng hữu tình, nhờ ánh sáng bất diệt của Chân Nguyên Tâm Pháp, đều được giác ngộ, giải thoát, an vui, hạnh phúc, sống an nhiên giữa dòng đời trôi nổi, hóa độ vô lượng chúng sanh, đồng quy về cội nguồn chân như, thành tựu đạo quả Bồ-đề, viên mãn hạnh phúc tự tại giữa trời đất bao la.