
Như Thị Pháp: Cửa Ngõ Vào Thực Tại Tuyệt Đối
Trong dòng chảy vạn pháp, giữa bao hiện tượng thăng trầm, mỗi người con Phật đều từng tự hỏi: “Bản thể rốt ráo của thực tại là gì? Làm sao để an trụ trong sự bình yên tuyệt đối vượt ngoài mọi biến động, thương ghét, đúng sai?” Đây không chỉ là nỗi niềm của bậc xuất gia, mà còn là ước vọng sâu thẳm của mọi người giữa đời thường. Từ ngàn xưa, chư Phật và chư Tổ đã khai thị một cánh cửa nhiệm mầu: “Như Thị Pháp.” Hai chữ “Như Thị” không hoa mỹ, không huyền hoặc, chỉ mộc mạc chỉ thẳng vào thực tại chân thật – pháp như vậy, hiện tượng như vậy, không thêm không bớt, không sinh không diệt, không có gì để nắm bắt, không có ai để chứng đắc. Bản tâm này an nhiên giữa trần thế, chiếu rọi khắp nẻo luân hồi, là nền tảng của giác ngộ và giải thoát.
Như Thị Pháp không phải là một lý thuyết trừu tượng hay đối tượng ngoài tầm với của người tu học. Đó là trạng thái hiện tiền của tâm, là sự hiển bày của pháp giới viên dung. Như thị là “như vậy”, là cái đang là, là sự vật, sự việc đúng như nó đang biểu hiện, không bị chi phối bởi tư kiến, thành kiến, hay vọng tưởng của tâm phân biệt. Kinh điển Đại thừa, đặc biệt là Kinh Kim Cang, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Lăng Nghiêm… đều thiết tha nhấn mạnh rằng mọi pháp đều do duyên sinh, bản chất là “không”, không có tự tánh cố định, như huyễn, như mộng. Nhưng cũng chính vì như huyễn, như mộng ấy, thực tại lại vô cùng tự do, rộng mở, không bị đóng khung bởi bất kỳ khuôn mẫu nào.
Nhìn sâu vào bản thể của Như Thị Pháp, ta thấy đó là nền tảng của Pháp Thân chư Phật, là chân như, là tánh không – tinh yếu bất sinh bất diệt của vạn vật. Khi tâm ta buông bỏ mọi phân biệt, không còn chấp vào thiện ác, phải quấy, đúng sai, ta sẽ tiếp xúc trực tiếp với Như Thị Pháp – an trụ trong thực tại tối hậu, vượt ngoài mọi nhị nguyên. Trạng thái đó không phải là sự thụ động hay u tối, mà chính là nguồn suối tuệ giác, từ bi, bình đẳng và an lạc vô tận.
Ngày nay, giữa guồng quay của xã hội hiện đại, con người lại dễ rơi vào vòng phân biệt, chấp thủ, ngã mạn và lo âu. Nhiều người tu học Phật pháp nhưng vẫn bị chi phối bởi sanh, lão, bệnh, tử, vô thường, lo toan, không thể an trụ vào sự bình yên đích thực. Bởi lẽ, đa phần chỉ dừng lại ở hình tướng, lễ nghi, ngôn từ, mà chưa chạm tới bản thể chân thật của pháp. Như Thị Pháp chính là phương tiện để phá vỡ mọi hàng rào ngăn cách, mở ra con đường trở về chính mình, trở về với thực tại viên dung, bất sinh bất diệt.
Pháp thoại hôm nay sẽ cùng đại chúng quán chiếu sâu sắc về Như Thị Pháp: từ bản thể, ý nghĩa, phương pháp thực hành cho đến ứng dụng thiết thực trong đời sống hiện đại. Mỗi mục sẽ là một nẻo đường đưa chúng ta ngày một gần hơn đến cội nguồn bình an, trí tuệ, từ bi – nơi mọi đau khổ đều được hóa giải từ gốc rễ, nơi tâm bình đẳng tỏa sáng như mặt trời chiếu khắp, không phân biệt muôn loài.
- Bản Thể Như Thị: “Như Vậy, Không Thêm Không Bớt”
Trên con đường tu học, câu hỏi căn bản luôn là: “Pháp là gì? Thực tại rốt ráo có hình tướng, tên gọi nào không?” Như thị chính là trả lời cho những thắc mắc ấy. “Như thị” nghĩa là “như vậy”, là sự vật, sự việc hiện hữu đúng như nó đang là, không bị tô vẽ, không bị phán xét, không thêm, không bớt.
Kinh điển thường diễn tả bản thể pháp bằng các thuật ngữ như “chân như”, “tánh không”, “pháp thân”, tất cả đều đồng quy về Như Thị Pháp. Đức Phật dạy: “Tất cả các pháp đều không tự tánh, do duyên sinh, duyên diệt, không có pháp nào sinh ra từ một bản thể độc lập.” (Kinh Kim Cang) Điều này có nghĩa, mọi hiện tượng dù là vật chất hay tinh thần, đều là sự kết hợp của vô số nhân duyên, không có cái “tôi” hay “của tôi” trường tồn, không có một bản chất cố định. Như huyễn, như mộng, như bọt nước, như sương mai – là những hình ảnh quen thuộc để diễn tả bản chất ấy.
Ví dụ minh họa: Nước trong một dòng sông có thể mang nhiều tên gọi khác nhau – ở trên nguồn gọi là suối, giữa dòng gọi là sông, gần cửa biển gọi là rạch, ra biển lớn gọi là đại dương. Nhưng bản thể nước không hề thay đổi. Các sự vật, hiện tượng cũng vậy – chúng đều mang nhiều tên gọi, hình tướng, nhưng bản thể “không” là bất biến. Đây chính là Như Thị Pháp.
Khi hành giả nhận ra rằng mọi hiện tượng chỉ là duyên hợp, không có tự tánh, không sinh không diệt, tâm sẽ trở nên an định, không dao động trước khen chê, được mất, hơn thua của đời thường. Kinh Lăng Nghiêm xác nhận: “Như thị pháp là nền tảng của giác ngộ, là cội nguồn của mọi hiện tượng, là nơi không có sự đối đãi, không có phân biệt thiện ác, đúng sai.” Đây là chìa khóa để hành giả bước vào cảnh giới tự do tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi bất kỳ pháp nào.
Liên hệ thực tiễn, khi đứng trước thành công hay thất bại, người tu hành an trú trong Như thị pháp không sinh tâm mừng vui hay buồn khổ, vì biết bản chất mọi sự đều là vô thường, duyên sinh, không thật có. Tâm ấy giống như mặt hồ lặng, dù sóng gió bên ngoài cũng không làm xao động bản thể nước tĩnh lặng bên trong.
- Pháp Duyên Sinh: “Không Có Một Cái Gì Là Cố Định”
Dấu ấn lớn nhất của Như Thị Pháp là nguyên lý duyên sinh. Đức Phật dạy: “Do cái này có nên cái kia có, do cái này diệt nên cái kia diệt.” (Kinh Tương Ưng) Mọi pháp đều là kết quả của vô số nhân duyên hội tụ, không tự khởi, không tự diệt, không ai là chủ sở hữu, không ai là người tạo tác độc lập.
Trong chiều sâu của quán chiếu, ta nhận ra rằng chính sự vận hành của nhân duyên đã làm cho mọi hiện tượng thế gian trở nên vô ngã, vô thường, không nắm bắt được. Đối với người tu, điều này có nghĩa là buông xả mọi dính mắc vào “cái tôi” và “cái của tôi”, nhận diện rõ ràng mọi pháp chỉ là sự kết hợp tạm thời, không gì trường tồn.
Ví dụ thực tế: Hình tướng một bông hoa đẹp là sự hòa hợp của đất, nước, gió, lửa, hạt giống, ánh sáng mặt trời, sự chăm sóc của con người. Khi hội đủ nhân duyên thì hoa nở, khi nhân duyên tan rã thì hoa tàn – không có thực thể “hoa” nào vĩnh cửu tồn tại ngoài sự duyên hợp ấy.
Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Nhất thiết duy tâm tạo.” Nghĩa là, thế giới hiện tượng chỉ là sự biểu hiện của tâm, tâm an định thì pháp cũng an định. Khi hiểu rõ duyên sinh, tâm ta không còn dính mắc vào bất cứ pháp nào, không còn bị khổ đau chi phối bởi biến đổi của ngoại cảnh.
Thực hành pháp duyên sinh, hành giả mỗi ngày quán sát mọi hiện tượng đến và đi với thái độ bình thản, không khởi tâm ưa thích hay ghét bỏ. Dù gặp nghịch cảnh hay thuận duyên, tâm vẫn an trụ, không lay động, vì biết rằng mọi sự đều do duyên sinh, duyên diệt, không có gì thật để nắm giữ.
- Vượt Ngoài Nhị Nguyên: Chân Không – Diệu Hữu
Một trong những rào cản lớn nhất ngăn con người tiếp cận Như Thị Pháp là tâm phân biệt nhị nguyên: chánh – tà, thiện – ác, cao – thấp, sạch – dơ, đúng – sai. Đây là nguồn gốc sinh ra mọi khổ đau, tranh chấp, chia rẽ trong đời sống cá nhân cũng như cộng đồng.
Theo Như Thị Pháp, mọi hiện tượng đều bình đẳng như nhau, không có pháp nào cao hơn, thấp hơn, tốt hơn, xấu hơn. Kinh Lăng Nghiêm nhấn mạnh: “Các pháp bình đẳng như hư không, không pháp nào hơn kém.” Bản thể pháp là “Chân Không” – không dính mắc, không thủ trước, không có hình tướng, đồng thời là “Diệu Hữu” – vẫn vận hành, vẫn sinh khởi, vẫn là phương tiện cứu độ chúng sinh.
Ví dụ minh họa: Sóng và nước – sóng có hình tướng, cao thấp, mạnh yếu, nhưng bản thể của sóng chính là nước. Khi hiểu được bản thể nước, ta không còn phân biệt sóng lớn hay nhỏ, cao hay thấp, vì tất cả đều là nước. Đây là quán chiếu “Chân Không – Diệu Hữu”.
Trong thực tiễn, người tu hành khi gặp lời khen không sinh tâm kiêu mạn, gặp chê bai không buồn, không oán, vì biết đó chỉ là sóng trên mặt nước, bản thể chân tâm bất động vẫn luôn trong sáng, tròn đầy. Như Thị Pháp dạy ta sống bao dung, tiếp nhận mọi pháp mà không vướng mắc, không phân biệt.
Khi sống được với nguyên lý vượt ngoài nhị nguyên, hành giả không những an lạc trong tự tâm, mà còn lan tỏa từ bi, bình đẳng đến tất cả chúng sinh, không chọn lựa, không loại trừ. Đó là hạnh của Bồ-tát, là dấu hiệu của trí tuệ viên mãn.
- Phương Tiện và Cứu Cánh: Hình Tướng và Bản Thể
Trong quá trình hành trì, người tu không thể tránh khỏi việc sử dụng các phương tiện: lễ nghi, hình tướng, ngôn ngữ, pháp môn. Đây là những chiếc bè để qua sông sinh tử, nhưng không phải là bến bờ rốt ráo. Kinh điển thường nhắc nhở: “Pháp còn phải bỏ huống là phi pháp.” (Kinh Kim Cang)
Hình tướng, lễ nghi là phương tiện giúp nhiếp tâm, tăng trưởng đức tin, tạo ra môi trường thuận lợi cho tu học. Tuy nhiên, nếu chấp vào hình tướng, cho rằng chỉ có hình tướng đó mới là pháp, còn ngoài ra đều phi pháp, thì sẽ rơi vào sở tri chấp, đánh mất tự do của tâm. Ngôn từ cũng vậy – chỉ là ngón tay chỉ trăng, không phải là mặt trăng thật.
Ví dụ thực tế: Một người làm việc thiện, bố thí, cúng dường, nếu chấp vào hình tướng bố thí để cầu phước, thì sẽ bị ràng buộc bởi công đức, không đạt đến giải thoát. Ngược lại, nếu thực hành với tâm vô sở cầu, không chấp ngã, không chấp pháp, thì đó là bố thí Ba-la-mật, là cứu cánh rốt ráo.
Kinh dạy: “Không trụ vào đâu mà sinh tâm.” (Kim Cang) Nghĩa là, dù dùng phương tiện gì, tâm vẫn không dính mắc vào phương tiện ấy, không xem đó là cứu cánh. Khi tâm đã thuần thục, pháp cũng buông, phương tiện cũng buông, chỉ còn an trụ trong bản thể Như thị, không còn chấp thủ vào pháp hay phi pháp.
Liên hệ thực tiễn, trong sinh hoạt hàng ngày, người tu nên linh hoạt sử dụng mọi phương tiện, nhưng không để tâm bị ràng buộc bởi hình tướng hay quan niệm. Như người đi qua cầu, biết rằng cầu chỉ là phương tiện qua sông, không phải là nơi để ở lại mãi mãi.
- Không Chấp Ngôn Từ, Không Vướng Sở Tri
Ngôn từ là công cụ truyền đạt ý niệm, nhưng cũng là con dao hai lưỡi. Khi chấp vào ngôn từ, người ta dễ sa vào tranh luận, phân biệt, cố thủ quan điểm, đánh mất bản thể chân thật của pháp. Kinh điển luôn nhắc nhở: “Pháp không phải là ngôn từ, ngôn từ chỉ là biểu hiện, không phải là thực tại.”
Ví dụ minh họa: Trong một buổi giảng pháp, vị thầy dùng rất nhiều ngôn ngữ, ví dụ để khai thị về chân lý. Nhưng nếu người nghe chỉ bám vào lời nói, mà không tự mình quán chiếu, thì sẽ không bao giờ đạt tới pháp thật. Cũng giống như người nhìn ngón tay chỉ trăng, mà không thấy được ánh trăng.
Trong thực tiễn tu hành, người học Phật cần cẩn trọng với sở tri chấp – tức là chấp vào những gì mình biết, những gì mình đã học được, cho đó là chân lý tuyệt đối. Pháp thoại, kinh điển, luận giải chỉ là phương tiện khai mở, không phải là cứu cánh. Thực tại chỉ tự hiển lộ khi tâm buông xả mọi thành kiến, kiến giải, an trụ vào sự “như vậy” – tức là Như thị.
Khi hành giả vượt qua được ngôn từ, không còn bị vướng mắc vào sở tri, sẽ có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với pháp thân thanh tịnh, không sinh, không diệt. Đó là trạng thái của tâm “vô ngôn”, “vô sở đắc”, “vô sở trụ” – là cội nguồn của tự do, giải thoát.
- Quán Chiếu Tánh Không: Cội Nguồn Bình Đẳng
Tánh không là nguyên lý trọng yếu trong Như Thị Pháp, là chìa khóa mở cửa giải thoát. “Không” không phải là hư vô, mà là không có tự tánh, không có bản chất riêng biệt, tất cả đều nương nhau mà sinh khởi.
Kinh Bát Nhã dạy: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc.” Nghĩa là, hình tướng và bản thể không tách rời, hữu và vô như hai mặt của một đồng tiền, không thể rời nhau. Quán chiếu tánh không giúp hành giả vượt qua mọi phân biệt, nhìn thấy mọi pháp đều bình đẳng, không ai hơn ai, không pháp nào cao quý hơn pháp nào.
Ví dụ minh họa: Một người giàu và một người nghèo, về bản thể sinh – lão – bệnh – tử, đều giống nhau, không ai thoát khỏi quy luật vô thường. Khi hiểu tánh không, lòng tự cao, ngã mạn, phân biệt sẽ được hóa giải, thay vào đó là tâm từ bi, bình đẳng.
Trong thực tiễn xã hội, quán chiếu tánh không giúp ta sống bao dung, tử tế, không phán xét, không loại trừ ai. Tâm ấy như biển lớn, tiếp nhận mọi dòng sông, không ngại nước trong, nước đục. Khi tâm bình đẳng, mọi phiền não đều tan biến, hạnh phúc chân thật hiện bày.
Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Tất cả các pháp đều dung thông, tương tức, tương nhập, không pháp nào tách rời pháp nào.” Sống với tánh không là sống với nền tảng bình đẳng, không chấp thủ, không cố chấp, không vướng mắc.
- Buông Bỏ Phân Biệt, An Trụ Bình Đẳng Tâm
Nguồn gốc của mọi khổ đau, phiền não là phân biệt: ta – người, thiện – ác, đúng – sai, thành – bại… Điều này dẫn đến tranh chấp, hơn thua, so đo, lo lắng, bất an. Như Thị Pháp chỉ dạy “an trụ bình đẳng tâm”, nhìn mọi hiện tượng bằng con mắt bình đẳng, không chọn lựa, không phân biệt.
Kinh dạy: “Tâm bình đẳng là nền tảng của giải thoát.” Khi tâm không còn khởi niệm phân biệt, hành giả sẽ không bị ngoại cảnh lôi cuốn, không bị lời khen, tiếng chê làm cho dao động. Bình đẳng tâm là dấu hiệu của bậc Bồ-tát, là biểu hiện của trí tuệ và từ bi viên mãn.
Ví dụ thực tế: Trong một tập thể, người có tâm phân biệt sẽ dễ sinh ganh tỵ, giận hờn, bất mãn. Ngược lại, người có tâm bình đẳng sẽ dễ cảm thông, thương yêu, bao dung với mọi người, không so đo, không xét nét.
Thực hành bình đẳng tâm trong đời sống hàng ngày: Gặp thuận cảnh không mừng vui quá độ, gặp nghịch cảnh không buồn khổ, oán trách. Đối xử với mọi người bằng lòng từ, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, thân sơ. Đó là biểu hiện của sống với Như Thị Pháp.
Khi tâm bình đẳng tròn đầy, mọi tranh chấp, đau khổ sẽ không còn, thay vào đó là hạnh phúc chân thật, lan tỏa từ nội tâm ra ngoại cảnh, ảnh hưởng tích cực đến gia đình, cộng đồng, xã hội.
- Buông Xả Vọng Tưởng, Thực Hành Vô Sở Trụ
Một trong những điều kiện cần thiết để an trụ trong Như Thị Pháp là buông xả vọng tưởng, không trụ vào bất kỳ pháp nào. Kinh Kim Cang dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm.” Nghĩa là, không trụ vào đâu mà sinh tâm, không nắm bắt, không dính mắc vào bất cứ điều gì – kể cả thiện pháp, ác pháp, đạo pháp hay thế tục.
Vọng tưởng là những ý nghĩ, cảm xúc, kiến giải không ngừng khởi lên trong tâm. Nếu không biết quán chiếu, người tu sẽ dễ bị vọng tưởng lôi kéo, dẫn đến phiền não, chấp thủ, không thể an lạc. Như Thị Pháp chỉ dạy hãy buông xả tất cả, không để tâm bị lôi kéo bởi ngoại cảnh, không vướng mắc vào ký ức, lo âu về tương lai hay ngã chấp hiện tại.
Ví dụ minh họa: Một người đang ngồi thiền, nếu để ý nghĩ về chuyện quá khứ hay lo lắng cho tương lai cuốn đi, thì sẽ không thể an trú trong hiện tại. Khi biết buông xả, trở về với hơi thở, cảm nhận thân tâm đang hiện hữu, thì sẽ tiếp xúc được Như Thị Pháp – an lạc, tỉnh giác, tự do.
Trong đời sống hàng ngày, thực hành vô sở trụ là không dính mắc vào hình tướng, không lệ thuộc vào hoàn cảnh, không lấy thành bại làm tiêu chuẩn giá trị bản thân. Người tu luôn sống trong tỉnh thức, tiếp xúc với thực tại từng giây phút, không bị lôi kéo bởi ngoại duyên.
Khi tâm vô sở trụ, mọi pháp đều trở thành phương tiện, không có gì là chướng ngại, không có gì là cứu cánh. Sống như vậy, hành giả tự do giữa dòng đời, an lạc giữa vô thường, bất động giữa biến động.
- Ứng Dụng Như Thị Pháp Trong Đời Sống Hiện Đại
Như Thị Pháp không chỉ dành riêng cho thiền thất, chùa viện mà còn là kim chỉ nam cho đời sống hiện đại nhiều áp lực, cạnh tranh, biến động. Giữa xã hội xao động, nếu biết an trụ trong Như thị, người tu sẽ giữ được tâm bình an, trí sáng suốt, lòng từ bao dung.
Ví dụ thực tế: Trong công việc, khi gặp thất bại, thay vì tự trách mình hoặc oán người, hãy nhìn nhận sự việc đúng như nó đang là – một cơ hội để học hỏi, trưởng thành, không dính mắc vào danh lợi, thành bại. Trong gia đình, biết lắng nghe, cảm thông, buông bỏ những mâu thuẫn nhỏ nhặt, không chấp “ta đúng, người sai”, sẽ tạo ra không khí hòa thuận, yêu thương.
Trong giao tiếp xã hội, người thực hành Như Thị Pháp không phán xét, không lên án, không kỳ thị, mà đối đãi với mọi người bằng tâm bình đẳng, từ bi. Dù gặp người tốt hay xấu, thân hay sơ, đều tiếp nhận một cách tự nhiên, không khởi tâm ganh tỵ, oán hận.
Khi xã hội ngày càng phát triển, con người dễ bị cuốn vào vòng tranh đua, hơn thua, lo âu, bất an. Như Thị Pháp chính là chiếc la bàn giúp ta giữ vững bản tâm, không lạc lối giữa biển đời sóng gió. An trú trong Như thị, ta sẽ lan tỏa năng lượng bình an, hạnh phúc cho bản thân và mọi người xung quanh.
- Đích Đến Giác Ngộ: An Trụ Trong Như Thị Pháp
Tất cả pháp môn tu hành, mọi nghi lễ, mọi hình tướng, rốt ráo đều hướng về một đích đến: an trú trong Như Thị Pháp – thực tại tuyệt đối, không phân biệt, không dính mắc, không còn khổ đau. Đây chính là Niết-bàn, là pháp thân của chư Phật, là trạng thái tự do, giải thoát rốt ráo.
Người chưa giác ngộ thường bị vô minh che phủ, sống trong phân biệt, so đo, vọng tưởng, chấp thủ, nên khổ đau triền miên. Khi buông bỏ mọi hình tướng, dính mắc, an trú trong Như thị, hành giả sẽ tiếp xúc trực tiếp với bản thể bất biến, không bị sinh tử chi phối.
Kinh điển khẳng định: “Niết-bàn không phải là hư vô, mà là sự trở về với bản thể bất biến, không sinh, không diệt.” Đây là cảnh giới của an lạc tuyệt đối, của trí tuệ viên mãn, của lòng từ bi vô lượng – nơi không còn ngã chấp, không còn pháp chấp, không còn phân biệt ta – người, thiện – ác, đúng – sai.
Trạng thái an trụ trong Như Thị Pháp không phải là thụ động, mà là nguồn động lực vô tận để hành giả tiếp tục cứu độ chúng sinh, làm lợi ích cho đời, mà không vướng mắc vào công hạnh, không tự nhận mình là người độ, không chấp có ai được độ, không chấp có pháp nào để độ. Đó là hạnh nguyện của Bồ-tát, là dấu hiệu của giác ngộ chân thật.
Kết Luận
Như Thị Pháp – hai chữ mộc mạc nhưng hàm chứa toàn bộ cốt tủy của Phật pháp. Đó không là triết lý viển vông, không là giáo điều khô cứng, mà chính là cửa ngõ mở ra thực tại tuyệt đối, nơi mọi hiện tượng đều bình đẳng, mọi khổ đau đều hóa giải, mọi con đường đều quy về một mối – giác ngộ và giải thoát.
Qua mười mục phân tích, ta thấy rõ: Như Thị Pháp là bản thể chân thật, là nền tảng của mọi pháp môn, là suối nguồn bình an, trí tuệ, từ bi, là chìa khóa để vượt qua mọi khổ đau, lạc lối, phân biệt, dính mắc của đời người. Khi thấu triệt nguyên lý duyên sinh, nhìn mọi hiện tượng đúng như nó đang là, không thêm, không bớt, tâm hành giả sẽ dần buông xả mọi chấp thủ, vọng tưởng, sở tri, sở đắc, an trú bình đẳng giữa dòng đời vô thường.
Thực hành Như Thị Pháp không phải là phủ nhận hình tướng, lễ nghi, pháp môn, mà là sử dụng mọi phương tiện một cách linh hoạt, không để tâm bị dính mắc vào bất kỳ khuôn mẫu, quan niệm, hay thành kiến nào. Đó là sống giữa trần gian mà không bị ô nhiễm bởi trần gian, sử dụng mọi pháp mà không bị pháp ràng buộc. Như người đi trên mặt đất mà không để dấu chân, như hoa sen mọc giữa bùn mà không nhiễm mùi bùn.
Điều cốt yếu là huân tập đời sống tỉnh thức, quán chiếu từng hơi thở, bước chân, lời nói bằng tâm bình đẳng, không phán xét, không phân biệt, không cầu mong, không mong cầu. Mỗi ngày thực hành buông xả, an trú trong hiện tại, tiếp xúc trực tiếp với thực tại như nó đang là – đó chính là đi vào cửa Như Thị, sống với thực tại tuyệt đối.
Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng xa rời tự tâm, chạy theo danh lợi, hơn thua, lo âu, bất an, thì Như Thị Pháp chính là liều thuốc nhiệm mầu giúp phục hồi năng lượng, cân bằng tinh thần, nuôi dưỡng hạnh phúc chân thật. Đó là tinh yếu của Phật pháp, là nền tảng của mọi pháp môn, là con đường duy nhất đưa đến Niết-bàn, giải thoát rốt ráo.
Nguyện cho mỗi người con Phật, mỗi hành giả, mỗi chúng sinh đều sớm nhận diện được Như Thị Pháp ngay nơi tự tâm, buông bỏ mọi dính mắc, an trú trong tỉnh thức, sống trọn vẹn từng giây phút hiện tại, lan tỏa bình an, từ bi đến muôn nơi. Như vậy, thân tâm sẽ nhẹ nhàng, đời sống sẽ ý nghĩa, thế giới sẽ an lạc, hòa hợp. Đó là pháp lạc vô biên, là sự giác ngộ viên mãn, là đích đến cuối cùng của mọi con đường tu học – trở về với Như Thị Pháp, trở về với chính mình, trở về với bản thể chân thật bất sinh bất diệt nơi mỗi chúng sinh.
